Trang Thông Tin Xuất Nhập Khẩu IMEX NEWS - Trang Thông Tin Xuất Nhập Khẩu IMEX NEWS cung cấp dịch vụ uỷ thác bán hàng Quốc Tế, có cam kết doanh số cho khách hàng. Liên hệ 0982.515.526

02/06/2026

IMEX NEWS TỔ CHỨC HỘI NGHỊ KẾT NỐI GIAO THƯƠNG VIỆT – TRUNG TẠI NAM NINH: NHIỀU HỢP ĐỒNG ĐƯỢC KÝ KẾT, MỞ RA CƠ HỘI MỚI CHO HÀNG VIỆT NAM

Ngày 28/5/2026 tại Nam Ninh (Trung Quốc),  – Trong khuôn khổ Chương trình khảo sát hệ thống kênh phân phối hàng hóa tại Trung Quốc do IMEX NEWS tổ chức, "Hội nghị Kết nối giao thương doanh nghiệp Việt Nam – Trung Quốc" đã diễn ra thành công tại Văn phòng IMEX NEWS Nam Ninh, thu hút sự tham gia của đông đảo doanh nghiệp Việt Nam, các cơ quan xúc tiến thương mại, nhà nhập khẩu, nhà phân phối và đối tác kinh doanh Trung Quốc. Không chỉ là diễn đàn kết nối thông tin thị trường, hội nghị còn trở thành cầu nối thực chất giúp doanh nghiệp hai nước trực tiếp gặp gỡ, trao đổi cơ hội hợp tác và đặc biệt là ký kết các hợp đồng thương mại ngay tại sự kiện, tạo dấu ấn nổi bật trong hành trình xúc tiến xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Không khí giao thương sôi động và cởi mở Ngay từ đầu chương trình, hội trường tại Văn phòng IMEX NEWS Nam Ninh đã trở nên sôi động với sự hiện diện của đại diện nhiều doanh nghiệp đến từ Việt Nam và Trung Quốc. Trong bối cảnh quan hệ kinh tế - thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc tiếp tục phát triển mạnh mẽ, nhu cầu tìm kiếm đối tác, mở rộng thị trường và xây dựng chuỗi cung ứng xuyên biên giới ngày càng gia tăng. Hội nghị được tổ chức với mục tiêu tạo ra không gian giao lưu trực tiếp, giúp doanh nghiệp hai bên hiểu rõ hơn về năng lực, sản phẩm và nhu cầu hợp tác của nhau. Khác với những chương trình xúc tiến thương mại mang tính giới thiệu đơn thuần, hội nghị lần này được thiết kế theo hướng thực chất và hiệu quả. Các doanh nghiệp Việt Nam đã trực tiếp giới thiệu doanh nghiệp, trình bày thế mạnh sản phẩm, chia sẻ chiến lược phát triển thị trường cũng như định hướng hợp tác tại Trung Quốc. Đại diện các nhà nhập khẩu và đơn vị phân phối Trung Quốc cũng thẳng thắn trao đổi về nhu cầu thị trường, xu hướng tiêu dùng mới và các tiêu chuẩn đối với hàng hóa nhập khẩu, giúp doanh nghiệp Việt Nam có cái nhìn rõ nét hơn về cơ hội cũng như yêu cầu của thị trường tỷ dân. Hàng Việt Nam tiếp tục nhận được sự quan tâm từ đối tác Trung Quốc Một trong những điểm đáng chú ý tại hội nghị là sự quan tâm đặc biệt của các doanh nghiệp Trung Quốc đối với nhiều dòng sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam. Các sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm chế biến, đồ uống, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, dược liệu và các mặt hàng đặc sản địa phương đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nhập khẩu. Các doanh nghiệp Trung Quốc đánh giá cao chất lượng sản phẩm, nguồn nguyên liệu tự nhiên, quy trình sản xuất ngày càng chuyên nghiệp cũng như khả năng đáp ứng đơn hàng của các doanh nghiệp Việt Nam. Trong các phiên kết nối trực tiếp, nhiều đối tác Trung Quốc cho biết người tiêu dùng nước này đang ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên, an toàn cho sức khỏe và mang bản sắc riêng. Đây chính là lợi thế nổi bật của nhiều sản phẩm Việt Nam khi tiếp cận thị trường Trung Quốc. Những cuộc trao đổi diễn ra cởi mở và thực chất đã giúp các bên nhanh chóng tìm được tiếng nói chung, đồng thời mở ra nhiều cơ hội hợp tác lâu dài trong tương lai. Ký kết hợp đồng thương mại ngay tại hội nghị Điểm nhấn quan trọng nhất của chương trình là lễ ký kết các hợp đồng hợp tác xuất nhập khẩu giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp Trung Quốc. Dưới sự chứng kiến của đại diện IMEX NEWS, các cơ quan, tổ chức xúc tiến thương mại cùng đông đảo doanh nghiệp tham dự, nhiều biên bản ghi nhớ và hợp đồng thương mại đã được ký kết thành công. Đặc biệt, các sản phẩm có thế mạnh của Việt Nam như sản phẩm từ thảo dược, đồ uống, thực phẩm chức năng và các mặt hàng nông sản chế biến đã nhận được sự quan tâm lớn từ các đối tác Trung Quốc. Việc các hợp đồng được ký kết ngay trong khuôn khổ hội nghị không chỉ thể hiện sự tin tưởng của đối tác Trung Quốc đối với chất lượng hàng hóa Việt Nam mà còn cho thấy tính hiệu quả và thực chất của hoạt động xúc tiến thương mại do IMEX NEWS tổ chức. Nhiều doanh nghiệp tham gia đánh giá đây là kết quả vượt mong đợi bởi thay vì chỉ dừng lại ở việc khảo sát thị trường, các doanh nghiệp đã trực tiếp tiếp cận đối tác, đàm phán và đi đến những thỏa thuận thương mại cụ thể. IMEX NEWS khẳng định vai trò cầu nối thương mại Việt – Trung Trong những năm gần đây, IMEX NEWS đã không ngừng mở rộng các hoạt động xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường Trung Quốc một cách bài bản và chuyên nghiệp. Thông qua hệ thống đối tác chiến lược tại Nam Ninh cùng mạng lưới doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị nhập khẩu Trung Quốc, IMEX NEWS đang từng bước xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ xuất khẩu toàn diện cho doanh nghiệp Việt Nam. Hội nghị kết nối giao thương ngày 28/5 là minh chứng rõ nét cho vai trò cầu nối của IMEX NEWS trong việc đưa doanh nghiệp Việt Nam đến gần hơn với các nhà nhập khẩu Trung Quốc. Không chỉ hỗ trợ kết nối đối tác, IMEX NEWS còn đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình nghiên cứu thị trường, xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng, quảng bá sản phẩm, tham gia hội chợ triển lãm và phát triển hệ thống phân phối tại Trung Quốc. Nhờ cách tiếp cận thực tiễn và hiệu quả này, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã tìm được đối tác phù hợp và từng bước xây dựng chỗ đứng vững chắc tại thị trường Trung Quốc. Mở ra triển vọng hợp tác mới cho doanh nghiệp hai nước Kết thúc hội nghị, nhiều doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc tiếp tục duy trì các phiên làm việc riêng nhằm trao đổi sâu hơn về kế hoạch hợp tác trong thời gian tới. Những kết quả đạt được từ chương trình cho thấy tiềm năng hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước vẫn còn rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực nông sản, thực phẩm chế biến, đồ uống, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và hàng tiêu dùng chất lượng cao. Thành công của Hội nghị Kết nối giao thương Việt – Trung tại Nam Ninh không chỉ mang lại cơ hội kinh doanh cụ thể cho các doanh nghiệp tham gia mà còn góp phần thúc đẩy giao lưu thương mại, tăng cường kết nối chuỗi cung ứng và mở rộng cánh cửa cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường Trung Quốc. Với những kết quả tích cực đạt được, IMEX NEWS sẽ tiếp tục triển khai các chương trình kết nối giao thương, khảo sát thị trường và xúc tiến xuất khẩu tại Trung Quốc, góp phần đưa nhiều hơn nữa sản phẩm Việt Nam đến với người tiêu dùng quốc tế, đồng thời khẳng định vị thế ngày càng vững chắc của hàng Việt trên thị trường khu vực và toàn cầu.  
Xem thêm

Tin tức

Ngành gỗ tìm dư địa tăng trưởng mới trước thách thức kép từ thị trường

Dù duy trì vị thế ngành xuất khẩu tỷ USD, ngành gỗ đang đứng trước nhiều sức ép từ bên ngoài. Đa dạng hóa thị trường và hoàn thiện chính sách trở thành yêu cầu cấp thiết. Xuất khẩu gỗ đối mặt nhiều sức ép Ngành gỗ Việt Nam đang bước vào năm 2026 với nhiều áp lực chưa từng có khi các biến động từ thị trường quốc tế ngày càng tác động mạnh đến hoạt động xuất khẩu. Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu hai con số, nhiều doanh nghiệp ngành gỗ cho rằng việc duy trì được quy mô xuất khẩu tương đương năm trước đã là một thách thức lớn. Tại Hội nghị tìm giải pháp quản trị rủi ro, kiểm soát nhập siêu, thúc đẩy xuất khẩu do Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) tổ chức vừa qua, ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), đã chỉ ra những khó khăn mà ngành đang phải đối mặt, từ áp lực phòng vệ thương mại đến những vướng mắc trong tổ chức sản xuất và thu mua nguyên liệu. Thực tế cho thấy, ngành gỗ hiện là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam với kim ngạch năm 2025 đạt khoảng 18,2 tỷ USD, bao gồm khoảng 17,2 tỷ USD đồ gỗ và gần 1 tỷ USD các sản phẩm lâm sản như quế, hồi, mây tre đan. Tuy nhiên, phía sau thành tích này là một thực tế đáng lo ngại: mức độ phụ thuộc rất lớn vào thị trường Hoa Kỳ. Ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) Theo VIFOREST, riêng thị trường Mỹ năm 2025 đạt gần 10 tỷ USD, chiếm tới 54,6% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Đây là tỷ lệ phụ thuộc rất cao nếu so với nhiều ngành hàng xuất khẩu lớn khác như dệt may hay da giày. "Sự hiện diện ngày càng lớn của đồ gỗ Việt Nam tại Mỹ vừa tạo cơ hội tăng trưởng nhưng đồng thời cũng khiến doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực giám sát ngày càng khắt khe", ông Hoài nói.  Theo ông Hoài, năm 2025, Mỹ nhập khẩu đồ gỗ từ khoảng 35 quốc gia với tổng giá trị khoảng 21,8 tỷ USD. Trong đó, Việt Nam chiếm khoảng 9,5 tỷ USD, tương đương gần 40% tổng lượng đồ gỗ nội thất và ngoại thất mà Mỹ nhập khẩu. “Chúng ta đang là người chơi nổi bật tại thị trường Mỹ nên liên tục trở thành đối tượng của các cuộc điều tra phòng vệ thương mại”, ông Ngô Sỹ Hoài nhận định. Bên cạnh đó, về vấn đề thuế, theo phản ánh của hiệp hội, một số dòng sản phẩm đồ gỗ hiện đang chịu mức thuế rất cao, có mặt hàng lên tới 194%, khiến khả năng cạnh tranh gần như bị triệt tiêu. Bên cạnh đó là các mức thuế bổ sung 20% và nguy cơ tiếp tục tăng trong thời gian tới. Những khó khăn từ thị trường quốc tế đã bắt đầu phản ánh vào kết quả xuất khẩu của ngành trong những tháng đầu năm. Theo số liệu của VIFOREST, 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 7,1 tỷ USD, chỉ tăng khoảng 1 - 2% so với cùng kỳ năm trước. Riêng xuất khẩu sang Mỹ đạt khoảng 3,5 tỷ USD nhưng đã giảm 6,9%. Theo đánh giá của hiệp hội, áp lực có thể gia tăng mạnh hơn từ nửa cuối năm khi các chính sách thuế và điều tra thương mại tiếp tục được triển khai. “Nếu thị trường Mỹ giảm 10% thì ngành có thể mất trên 1 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu. Nếu giảm 20%, mức suy giảm có thể lên tới khoảng 2 tỷ USD”, ông Ngô Sỹ Hoài cho biết. Mặc dù ngành gỗ Việt Nam hiện xuất khẩu tới 167 quốc gia và vùng lãnh thổ, song thực tế cơ cấu thị trường vẫn tập trung cao vào một số thị trường trọng điểm. Năm thị trường lớn nhất gồm Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu (EU) hiện chiếm tới khoảng 90% tổng kim ngạch xuất khẩu. Ngành gỗ Việt Nam hiện xuất khẩu tới 167 quốc gia và vùng lãnh thổ, song thực tế cơ cấu thị trường vẫn mang tính tập trung cao vào một số thị trường chính  Các thị trường còn lại dù có tiềm năng nhưng quy mô nhỏ, khó có thể bù đắp ngay lập tức nếu thị trường chủ lực suy giảm. Đứng trước những thách thức hiện hữu này, theo các doanh nghiệp, việc đa dạng hóa thị trường là yêu cầu bắt buộc nhưng đây là quá trình dài hơi, đòi hỏi thời gian xây dựng thương hiệu, hệ thống phân phối và thích ứng với các tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường. Bộ Công Thương đồng hành gỡ khó cùng doanh nghiệp gỗ Để gỡ khó thị trường, thời gian qua, ngành gỗ đã tìm kiếm nhiều giải pháp. Trong đó, ông Ngô Sỹ Hoài nhìn nhận, cộng đồng doanh nghiệp đánh giá cao những nỗ lực của Chính phủ và Bộ Công Thương trong việc đồng hành cùng ngành gỗ. Theo VIFOREST, thời gian qua, nhiều vướng mắc về cơ chế, chính sách đã được các bộ, ngành quan tâm xử lý theo hướng thực chất và kịp thời hơn. Một trong những ví dụ điển hình là vấn đề hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với doanh nghiệp đầu chuỗi trong ngành gỗ. "Đây là vấn đề được các hiệp hội ngành hàng kiến nghị trong nhiều năm nhưng chỉ thực sự được tháo gỡ sau khi Quốc hội sửa đổi luật, Chính phủ ban hành nghị định hướng dẫn và các bộ, ngành phối hợp triển khai", ông Hoài nói.  Bên cạnh đó, ông Hoài cho biết, Cục Xuất nhập khẩu, các đơn vị thuộc Bộ Công Thương như Cục Xúc tiến thương mại, Cục Phòng vệ thương mại cũng đang tích cực hỗ trợ doanh nghiệp trong việc mở rộng thị trường, cung cấp thông tin cảnh báo sớm và ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại. Đặc biệt, Chương trình cấp quốc gia về xúc tiến thương mại tiếp tục được triển khai theo hướng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ, kết nối giao thương và khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Bên cạnh những khó khăn từ thị trường quốc tế, đại diện VIFOREST chỉ ra, doanh nghiệp cho rằng vẫn còn một số vướng mắc trong nước cần tiếp tục được xem xét tháo gỡ. Bộ Công Thương đang tích cực hỗ trợ doanh nghiệp gỗ mở rộng thị trường Một trong những vấn đề được ngành gỗ đặc biệt quan tâm hiện nay là quy định thanh toán không dùng tiền mặt trong thu mua nguyên liệu. Ngành gỗ là ngành có tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu cao. Nguồn nguyên liệu đầu vào chủ yếu đến từ khoảng 1 triệu hộ trồng rừng và hàng trăm nghìn hộ trồng cao su trên cả nước. Theo quy định mới, hoạt động thu mua gỗ nguyên liệu phải thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt nhằm tăng tính minh bạch và chống thất thu thuế. Tuy nhiên, tại nhiều vùng sâu, vùng xa, nơi tập trung diện tích rừng trồng lớn, nhiều hộ dân vẫn chưa có tài khoản ngân hàng hoặc chưa quen với các giao dịch điện tử. Doanh nghiệp buộc phải bố trí nhân sự hỗ trợ người dân mở tài khoản, hướng dẫn sử dụng và thực hiện các thủ tục liên quan, làm phát sinh thêm chi phí. Theo đó, VIFOREST kiến nghị cơ quan chức năng xem xét lùi thời gian áp dụng quy định đối với nhóm hộ trồng rừng thêm khoảng 1 - 1,5 năm để tạo điều kiện cho người dân và doanh nghiệp thích ứng dần với quá trình chuyển đổi số trong thanh toán. Cần chiến lược dài hạn để giảm phụ thuộc thị trường Tại hội nghị, các chuyên gia cũng cho rằng, thách thức lớn nhất của ngành gỗ hiện nay không nằm ở năng lực sản xuất mà ở khả năng thích ứng với những biến động của thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, các tiêu chuẩn về môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe, doanh nghiệp không thể tiếp tục dựa quá nhiều vào một vài thị trường chủ lực. Doanh nghiệp cũng cần tăng cường đầu tư công nghệ, nâng cao tỷ lệ sử dụng nguyên liệu có chứng chỉ bền vững, đáp ứng các yêu cầu về phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh việc khai thác tốt các thị trường truyền thống, ngành gỗ cần đẩy mạnh tiếp cận các thị trường tiềm năng tại Trung Đông, Nam Á, châu Phi và khu vực Mỹ Latinh Đây được xem là hướng đi quan trọng giúp ngành gỗ giảm dần sự phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ, từ đó nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài. Trao đổi tại hội nghị, đại diện Cục Xuất nhập khẩu cho biết, Bộ Công Thương đang phối hợp chặt chẽ với các hiệp hội ngành hàng, trong đó có ngành gỗ, để theo dõi sát diễn biến thị trường, cập nhật các chính sách thương mại mới của các nước nhập khẩu và kịp thời cảnh báo rủi ro cho doanh nghiệp. Cục cũng đang phối hợp với Cục Xúc tiến thương mại, hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài và các đơn vị liên quan đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, khai thác hiệu quả các FTA, hỗ trợ doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Đồng thời, các kiến nghị liên quan đến thủ tục hành chính, hoàn thuế và thu mua nguyên liệu sẽ tiếp tục được tổng hợp, báo cáo cấp có thẩm quyền xem xét tháo gỡ nhằm tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, xuất khẩu của doanh nghiệp. Theo các chuyên gia, bên cạnh việc khai thác tốt các thị trường truyền thống, ngành gỗ cần đẩy mạnh tiếp cận các thị trường tiềm năng tại Trung Đông, Nam Á, châu Phi và khu vực Mỹ Latinh; đồng thời phát triển mạnh thị trường nội địa với quy mô hơn 100 triệu dân.
Xem thêm

Định hình không gian thể chế mở cho Khu thương mại tự do Đà Nẵng

Khu thương mại tự do Đà Nẵng cần bứt phá khỏi lối mòn ưu đãi thuế cũ để kiến tạo một không gian thể chế số, xanh và tích hợp, kết nối mạnh mẽ chuỗi giá trị toàn cầu.   Chuyển từ tư duy ưu đãi thuế sang thể chế số đa tầng Tại Hội thảo Khu thương mại tự do (FTZ) Đà Nẵng và kết nối đầu tư 2026 do Ban Quản lý Khu Công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng tổ chức chiều 13/6 tại TP. Đà Nẵng, ThS. KTS Nguyễn Thu Phong, Phó Chủ tịch Hiệp hội Kiến trúc sư Việt Nam cho rằng, cần phải xây dựng FTZ Đà Nẵng như là một không gian kinh tế mở thế hệ mới với cấu trúc đa tầng và đa phương thức. Các chuyên gia, diễn giả thảo luận các xu hướng phát triển FTZ thế hệ mới trên thế giới và cơ hội của Đà Nẵng trong việc hình thành một không gian kinh tế mở, có khả năng kết nối sâu với chuỗi cung ứng toàn cầu Không gian thể chế và chính sách bao gồm tầm nhìn phát triển, tính thử nghiệm của các chính sách, việc áp dụng các cơ chế mới, xây dựng chiến lược thu hút đầu tư thông minh... và đặc biệt là tạo được sự đồng thuận của các nhà đầu tư. “Quan trọng hơn, chúng ta cần nhanh chóng ứng dụng nền kinh tế số để thúc đẩy các động lực phát triển mới, thay vì chỉ dựa vào các thủ tục hành chính hoặc những ưu đãi truyền thống”, ThS. KTS Nguyễn Thu Phong nhận định. Đồng quan điểm, theo TS. Hồ Thị Thu Hòa, Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics Việt Nam, cần thay đổi tư duy định vị FTZ từ góc độ ưu đãi thuế sang một không gian thể chế đặc thù, nơi triển khai các cơ chế thử nghiệm đột phá. TS. Hồ Thị Thu Hòa cũng khẳng định các công nghệ số sẽ “nối liền” và xóa đi rời rạc về địa lý của 7 phân khu chức năng trong FTZ Đà Nẵng. “Những lo ngại về việc bảy phân khu tách biệt về mặt vật lý có thể được giải quyết thông qua môi trường số, hải quan số và dòng dữ liệu số. Đặc biệt, với sự hỗ trợ của các công nghệ mới như AI, IoT, Big Data... chúng ta hoàn toàn có thể bảo đảm dòng thông tin và dữ liệu được liên thông”, TS. Hồ Thị Thu Hòa nói. Từ góc nhìn quốc tế, theo ông Sun Lin, đại diện 58 Group (Trung Quốc) cũng đúc kết bài học cho thấy lộ trình cốt lõi của các FTZ thành công là chuyển từ lợi thế chính sách sang lợi thế thể chế và đổi mới sáng tạo. Ông khuyến nghị Đà Nẵng cần xây dựng cơ chế một cửa tích hợp tất cả thủ tục trên cùng một nền tảng số và đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào vận hành. TP. Đà Nẵng đã tìm được nhà đầu tư hạ tầng trong Khu thương mại tự do Đà Nẵng ở các vị trí số 2, số 3, số 4, số 5. Trong ảnh: Trao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư các dự án hạ tầng FTZ Đà Nẵng ở các vị trí số 2, số 3 và số 4 ngày 13/6 Kiến tạo hệ sinh thái xanh gắn kết chuỗi giá trị toàn cầu Theo các chuyên gia, một không gian thể chế mở chỉ thực sự phát huy tối đa giá trị khi được đặt trong một hệ sinh thái tích hợp và hướng tới xu thế phát triển bền vững. TS. Hồ Thị Thu Hòa chỉ ra rằng, động lực lớn để thu hút các nhà đầu tư chiến lược hiện nay là xu hướng tăng trưởng xanh. FTZ Đà Nẵng cần phát đi thông điệp mạnh mẽ về định hướng xanh và bền vững, tập trung phát triển các dịch vụ logistics giá trị gia tăng cao. Đồng thời, bà Hòa đề xuất mô hình "nhà đầu tư mỏ neo" (anchor investor), những tập đoàn lớn có khả năng dẫn dắt hệ sinh thái, kết nối chuỗi cung ứng và thu hút các doanh nghiệp vệ tinh quốc tế. Bổ sung cho luận điểm này, KTS Nguyễn Thu Phong đề xuất ý niệm tiếp cận dựa trên các dòng chảy chủ đạo gồm dòng chảy giá trị, dòng chảy tri thức và dòng chảy số. FTZ Đà Nẵng phải là nơi hội tụ để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao nhất trên quỹ đất hạn hẹp, thu hút con người tinh hoa và gắn liền với vành đai quản lý xanh (Green Economy). Sự chồng lớp của các chức năng không gian từ cảng biển, công nghệ tương lai đến thương mại quốc tế, sẽ biến FTZ Đà Nẵng từ một khu sản xuất khô cứng thành một hệ sinh thái kinh tế mở năng động trong liên kết vùng. Còn chuyên gia đến từ Trung Quốc, ông Sun Lin khuyến nghị Đà Nẵng nên thúc đẩy mạnh mẽ hệ thống vận tải đa phương thức để kết nối đường bộ, đường sắt, hàng không, đường biển và xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp đầu chuỗi nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng khu vực châu Á - Thái Bình Dương. FTZ Đà Nẵng vị trí số 1 đang được nghiên cứu triển khai đồng bộ với Cảng Liên Chiểu, cảng biển nước sâu chiến lược của quốc gia. Trong ảnh: Khởi công dự án Bến cảng Container Liên Chiểu hồi cuối tháng 4/2026 Ông Nguyễn Mạnh Hùng, Chủ tịch UBND TP. Đà Nẵng cho biết, Khu thương mại tự do Đà Nẵng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong bức tranh phát triển chung của toàn thành phố. Đây không chỉ là một khu vực phát triển kinh tế, mà là không gian thể chế mới, động lực tăng trưởng mới và là cửa ngõ kết nối Đà Nẵng với các chuỗi sản xuất, thương mại và logistics toàn cầu. Theo lãnh đạo TP. Đà Nẵng, sau một năm kể từ ngày thành lập, Khu thương mại tự do Đà Nẵng đã đạt được những kết quả bước đầu đáng khích lệ. Những kết quả này cho thấy chủ trương xây dựng Khu thương mại tự do Đà Nẵng là đúng hướng, khả thi và đang từng bước đi vào thực tiễn. “Thời gian tới, thành phố sẽ tiếp tục tập trung hoàn thiện hạ tầng chiến lược, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý, vận hành; đồng thời nghiên cứu mở rộng không gian Khu thương mại tự do về phía Nam để phát huy tối đa lợi thế của thành phố Đà Nẵng sau hợp nhất”, Chủ tịch UBND TP. Đà Nẵng thông tin. Cam kết đồng hành, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp, nhà đầu tư, lãnh đạo TP. Đà Nẵng mong muốn tiếp tục đón nhận những nhà đầu tư có năng lực, có tầm nhìn dài hạn, cùng chung khát vọng xây dựng Khu thương mại tự do Đà Nẵng trở thành hình mẫu phát triển mới của Việt Nam. Khu thương mại tự do Đà Nẵng cần bứt phá khỏi tư duy ưu đãi thuế cũ để kiến tạo một không gian thể chế mở thế hệ mới. Bằng cách ứng dụng công nghệ số kết nối đa tầng giữa các phân khu và xây dựng hệ sinh thái xanh tích hợp, thành phố sẽ thu hút hiệu quả các nhà đầu tư mỏ neo, tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu và tạo động lực tăng trưởng đột phá.
Xem thêm

Giá lúa gạo hôm nay ngày 15/6/2026: Tấm thơm giảm nhẹ

Giá lúa gạo hôm nay ngày 15/6/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động; gạo xuất khẩu trong nước và thị trường xuất khẩu gạo châu Á lặng sóng.   Giá lúa gạo hôm nay, ghi nhận trên thị trường thế giới, tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 462-466 USD/tấn, trong khi đó, gạo 100% tấm dao động từ 415-419 USD/tấn. Trong khi đó, tại Ấn Độ, gạo 5% tấm dao động ở mức 343-347 USD/tấn, còn gạo 100% tấm chào bán 278-282 USD/tấn. Giá lúa gạo hôm nay ngày 15/6/2026: Gạo thơm dẻo xuất khẩu neo cao. Ảnh: Thanh Minh. Thị trường lúa gạo toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ xung đột địa chính trị, giá năng lượng cao và chi phí logistics vẫn neo ở mức cao, gây áp lực cung - cầu, khiến giao dịch thận trọng. Tại thị trường trong nước, giá lúa gạo hôm nay 15/6/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động, giao dịch mua bán chậm. Trong đó với mặt hàng lúa, theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, hiện giá lúa tươi OM 18 dao động ở mốc 6.400 - 6.500đồng/kg; giá lúa Đài Thơm 8 (tươi) dao động ở mốc 6.400 - 6.500đồng/kg; giá lúa OM 5451 (tươi) dao động mốc 5.700 - 5.800 đồng/kg; giá lúa IR 50404 (tươi) dao động ở mức 5.500 - 5.600 đồng/kg; giá lúa OM 34 (tươi) dao động mốc 5.100 - 5.200 đồng/kg, so với cuối tuần. Ghi nhận tại các địa phương hôm nay, giao dịch mua bán lúa Hè Thu khá hơn. Tại Đồng Tháp, giao dịch mua lúa cắt ngay và sắp cắt giá tương đối ổn định. Tại An Giang, Cần Thơ nông dân chào bán lúa Hè Thu nhiều hơn, tuy nhiên thương lái mua chậm, giá vững. Tại Cà Mau, Vĩnh Long, Tây Ninh, nguồn lúa Hè Thu đã chào bán nhiều nơi, giá ít biến động. Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang và Lúa gạo Việt, hiện gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 dao động ở mức 9.100 - 9.200 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động ở mức 8.700 - 8.800 đồng/kg; gạo nguyên liệu OM 5451 dao động ở mức 9.500 - 9.600 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 dao động ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg; gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 dao động ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu Sóc thơm dao động ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg; gạo thành phẩm IR 504 dao động ở 10.750 - 10.090 đồng/kg, so với cuối tuần. Với phụ phẩm, giá các mặt hàng phụ phẩm dao động khoảng từ 7.800 - 7.900 đồng/kg. Hiện tấm thơm giảm 50 đồng/kg dao động ở mức 7.750 - 7.850 đồng/kg; giá cám dao động ở mức 7.850 - 8.050 đồng/kg, so với cuối tuần. Ghi nhận tại các địa phương hôm nay, thị trường trầm lắng, giá gạo ít biến động. Tại An Giang, giao dịch mua bán chậm, giá gạo các loại bình ổn. Tại khu vực Sa Đéc, An Cư (Đồng Tháp), lượng về ít, giao dịch mua bán vẫn chậm, giá gạo các loại khá ổn định. Tại các chợ lẻ, giá gạo đi ngang so với cuối tuần. Hiện gạo Nàng Nhen có giá niêm yết cao nhất 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động ở mức 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mốc 21.000 đồng/kg; gạo thơm Đài Loan 20.000 đồng/kg; gạo trắng thông dụng ở mốc 16.000 đồng/kg; gạo thơm Jasmine dao động ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg; giá gạo thường dao động ở mốc 13.000 - 14.000 đồng/kg; gạo Sóc thường dao động ở mốc 16.000 - 17.000 đồng/kg; gạo Sóc Thái giá 20.000 đồng/kg; gạo Nhật giá 22.000 đồng/kg. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo xuất khẩu Việt Nam đi ngang so với cuối tuần. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo Jasmine được chào bán ở mức 509-513 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động trong khoảng 485-495 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm dao động từ 343-347 USD/tấn. Bảng giá lúa gạo hôm nay ngày 15/6/2026 Bảng giá mang tính tham khảo.
Xem thêm

Bộ Công Thương khảo sát thực địa thông quan tại cửa khẩu Tân Thanh

Sáng 2/2, Đoàn công tác của Bộ Công Thương đã trực tiếp khảo sát tình hình thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn). Ngay sau chỉ đạo của Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Thành Long về tháo gỡ vướng mắc trong kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP, sáng 2/2, Đoàn công tác Bộ Công Thương do Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu Trần Quốc Toản làm trưởng đoàn đã trực tiếp khảo sát tình hình thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn). Tại khu vực cửa khẩu Tân Thanh, Đoàn đã có buổi làm việc với Sở Công Thương Lạng Sơn, Ban Quản lý Khu kinh tế cửa khẩu, Hải quan, Bộ đội Biên phòng, Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng VII và lực lượng kiểm dịch y tế cửa khẩu Tân Thanh để nắm bắt thực tế phát sinh trong quá trình kiểm tra, thông quan hàng hóa, nhất là nông sản dịp cận Tết. Sau khi nghe báo cáo về tình hình xuất, nhập khẩu hàng hoá tháng 01/2026 và triển khai thực hiện các quy định tại Nghị định số 46/2026/NĐ-CP của Chính phủ, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu Trần Quốc Toản cho biết, các ý kiến vướng mắc, khó khăn tại địa phương sẽ được tổng hợp, báo cáo Bộ Công Thương và phối hợp liên ngành để đề xuất giải pháp tháo gỡ kịp thời, bảo đảm thông quan thông suốt, không để xảy ra ùn ứ hàng hóa. Cùng với kiểm tra thực địa, trước đó, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) đã ban hành Công văn số 135/XNK-TMQT ngày 01/2/2026 gửi Sở Công Thương các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương về việc tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện thủ tục kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Đồng thời, đề nghị các địa phương tăng cường phối hợp, cập nhật tình hình cửa khẩu và hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện đúng quy trình kiểm tra an toàn thực phẩm, chủ động điều tiết lượng hàng xuất nhập khẩu phù hợp năng lực thông quan, hạn chế rủi ro ách tắc. Dưới đây là một số hình ảnh phóng viên Báo Công Thương ghi nhận buổi làm việc và khảo sát thực địa tại cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn): Đoàn công tác của Bộ Công Thương khảo sát thực địa thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Tân Thanh, Lạng Sơn. Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu Trần Quốc Toản làm trưởng đoàn (ngoài cùng bên phải) đã trực tiếp khảo sát tình hình thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Tân Thanh. Đoàn công tác khỏa sát tại khu vực bãi đỗ xe cửa khẩu Tân Thanh. Theo báo cáo của Ban Quản lý Khu kinh tế cửa khẩu, bước sang năm 2026, tình hình xuất nhập khẩu hàng hoá tại các cửa khẩu trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn tăng mạnh. Công tác phối hợp giữa các lực lượng chức năng được tăng cường theo hướng chặt chẽ, linh hoạt, chủ động triển khai nhiều biện pháp để tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hoá qua cửa khẩu. Quang cảnh buổi làm việc. Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu Trần Quốc Toản phát biểu tại buổi làm việc. Phó Giám đốc Sở Công Thương Lạng Sơn Hoàng Khánh Duy  Đại diện Ban Quản lý Khu kinh tế cửa khẩu. Đại diện Hải quan Lạng Sơn. Đại diện Bộ đội Biên phòng Lạng Sơn. Đại diện Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng VII Lạng Sơn.
Xem thêm

Doanh nghiệp lao đao, 'kêu cứu' vì hàng mắc kẹt tại hệ thống FedEx

Nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu cho biết hàng hóa bị “kẹt kho” nhiều tuần tại hệ thống chuyển phát nhanh quốc tế FedEx, gây thiệt hại nặng nề và đứt gãy chuỗi cung ứng.   Thiệt hại, doanh nghiệp bức xúc Từ ngày 26/04/2026, FedEx – hãng dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế chấm dứt hợp đồng với đối tác vận hành lâu năm và chuyển giao toàn bộ hoạt động sang đối tác mới. Bên cạnh đó, FedEx cũng áp dụng mã kho mới, tương ứng với từng địa điểm thông quan, loại hình thông quan và đơn vị quản lý kho được chỉ định. Tuy nhiên, ngay sau giai đoạn chuyển đổi vận hành, cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu và logistics đã đồng loạt phản ánh liên quan đến tình trạng gián đoạn hoạt động tại hệ thống FedEx. Nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu cho biết, hàng hóa bị “kẹt kho” nhiều tuần tại hệ thống chuyển phát nhanh quốc tế FedEx. Ảnh minh hoạ Cụ thể, theo đại diện các doanh nghiệp, trong vài tuần qua, hệ thống vận hành của FedEx Việt Nam gần như rơi vào tình trạng “tê liệt”. Hàng nghìn vận đơn (AWB) bị kẹt tại kho mà không có lộ trình thông quan hay giao nhận rõ ràng. Dù các doanh nghiệp đã liên tục liên hệ yêu cầu xử lý hoặc trả lại hàng để tìm phương thức vận chuyển thay thế, phía FedEx vẫn chỉ đưa ra các phản hồi mang tính trì hoãn, không có cam kết cụ thể. Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, chị D., đại diện Công ty SV Probe (Khu công nghiệp VSIP 1, TP. Hồ Chí Minh) bức xúc: “Phía công ty chúng tôi còn nhiều lô hàng từ sau dịp lễ 30/4 đến nay chưa lấy được. Mặc dù trị giá đơn hàng không lớn nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến các hợp đồng giao dịch, thiệt hại tính đến thời điểm này đã lên đến hàng tỷ đồng”. Theo chị D., việc FedEx thay đổi mã kho, quy trình thông quan và hệ thống dữ liệu diễn ra đúng vào thời điểm chuyển tiếp gây ra xung đột phần mềm và quy trình xử lý vận đơn. Sự kiện chuyển giao cũng trùng với kỳ nghỉ lễ dài ngày và lượng hàng hóa tăng đột biến khiến năng lực xử lý tại các kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh bị quá tải nghiêm trọng. Việc chậm luân chuyển hàng hóa kéo dài không chỉ làm đứt gãy chuỗi cung ứng của doanh nghiệp xuất nhập khẩu mà còn kéo theo hàng loạt chi phí phát sinh như lưu kho, lưu bãi, chậm tiến độ giao hàng,… thậm chí là nguy cơ mất đối tác quốc tế. Đại diện doanh nghiệp cho rằng điều họ bức xúc không chỉ nằm ở thời gian vận chuyển kéo dài, mà còn ở cách thức phản hồi thiếu nhất quán và quy trình xử lý khiếu nại chậm trễ từ phía FedEx. Một đơn hàng nằm tại kho gần nửa tháng. Ảnh: NVCC “Chúng tôi đang tập hợp hàng loạt các doanh nghiệp “kêu cứu” vì bị giam hàng không trả, cũng không có lịch trình giao hàng rõ ràng. Trong khi các email/hotline của FedEx lại rất khó liên hệ. Quan trọng hơn hết là các doanh nghiệp đang phải gánh nhiều chi phí vận hành phát sinh mỗi ngày. Chỉ tính riêng một số doanh nghiệp hiện nay, con số thiệt hại đã lên đến hàng trăm tỷ đồng”, chị D. cho biết. Tương tự, chị N., đại diện Công ty D.I (Khu chế xuất Linh Trung II, TP. Hồ Chí Minh) thông tin, tính thời đến thời điểm hiện tại, vẫn còn nhiều lô hàng của công ty bị kẹt lại kho, thiệt hại sơ bộ đã lên đến hơn vài tỷ đồng. Trong số các doanh nghiệp bị ảnh hưởng, Công ty Ihanavia (TP. Hồ Chí Minh) cho biết hiện có nhiều lô hàng vẫn đang bị lưu giữ tại kho của FedEx, với tổng giá trị lên tới hơn chục tỷ đồng. Theo đại diện doanh nghiệp, phần lớn hàng hóa là nguyên liệu và phụ kiện phục vụ sản xuất nên việc chậm bàn giao đang gây áp lực rất lớn lên tiến độ đơn hàng và kế hoạch vận hành của công ty. Trao đổi với phóng viên, đại diện Ihanavia cho biết, đến nay doanh nghiệp chưa thể thống kê đầy đủ thiệt hại thực tế do chưa xác định được thời điểm hàng hóa được giải phóng. Do đặc thù là nguyên liệu đầu vào cho sản xuất, việc chậm trễ kéo dài có thể dẫn tới nguy cơ khách hàng hủy đơn hoặc từ chối nhận hàng vì không đảm bảo tiến độ cam kết. Doanh nghiệp này cũng cho biết đã liên tục cử nhân viên theo dõi, liên hệ với phía FedEx để tìm hướng xử lý, tuy nhiên quá trình trao đổi gặp nhiều khó khăn khi chưa nhận được phản hồi rõ ràng về tình trạng lô hàng cũng như thời gian bàn giao cụ thể. FedEx thừa nhận gián đoạn dịch vụ Theo ghi nhận của phóng viên, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đang trong tình trạng “đứng ngồi không yên” khi thiệt hại mỗi ngày đều tăng lên. Các doanh nghiệp cho rằng, FedEx đang thiếu trách nhiệm trong giải quyết thiệt hại, đẩy rủi ro về phía doanh nghiệp. Đáng nói, đến thời điểm này, FedEx cũng chưa đưa ra cam kết lộ trình xử lý dứt điểm các thiệt hại mà khách hàng đang phải gánh chịu. Sự cố này không chỉ dừng lại ở việc chậm trễ đơn thuần mà đã gây ra tổn thất kinh tế rất lớn, đe dọa chuỗi cung ứng của nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam. Trên các hội nhóm logistics và xuất nhập khẩu tại Facebook, các bài đăng phản ánh tình trạng hàng hóa bị “kẹt” tại hệ thống FedEx cũng xuất hiện dày đặc trong những ngày gần đây, thu hút hàng trăm lượt tương tác. Hàng loạt bài đăng "kêu cứu" trên các hội nhóm xuất nhập khẩu, logistics... Trong khi đó, trên các kênh thông tin chính thức, FedEx chỉ đưa ra các thông điệp chung chung về việc "thay đổi cơ chế", "ổn định hệ thống" và đề nghị khách hàng "kiên nhẫn chờ đợi". Trong khi các doanh nghiệp đang đứng trước nguy cơ vi phạm hợp đồng và tổn thất uy tín với khách hàng quốc tế. Thông báo mới nhất của FedEx Việt Nam ngày 15/5, FedEx cho biết, gần đây đã thực hiện quá trình chuyển đổi vận hành tại Việt Nam. Sự phức tạp của quá trình chuyển đổi này đã gây ra những gián đoạn dịch vụ tạm thời, ảnh hưởng đến khách hàng. Để đẩy nhanh quá trình phục hồi, FedEx đã: Bổ sung nhân sự nhằm xử lý tại các kho và trung tâm chăm sóc khách hàng; thành lập các nhóm chuyên trách để quản lý, ưu tiên và xử lý các lô hàng tồn đọng; ưu tiên xử lý các yêu cầu khiếu nại của khách hàng bị ảnh hưởng… Chính FedEx cũng thừa nhận, trong ngắn hạn vẫn còn một số chậm trễ và thời gian vận chuyển kéo dài. “Chúng tôi vẫn tập trung vào việc khôi phục hoạt động ổn định, đáng tin cậy trong thời gian sớm nhất, đồng thời xây dựng năng lực mạnh mẽ hơn để hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam tốt hơn. Để đảm bảo các yêu cầu được xử lý nhanh nhất có thể, chúng tôi khuyến khích quý khách sử dụng các kênh hỗ trợ chính thức để đội ngũ của chúng tôi có thể ưu tiên và phản hồi hiệu quả hơn”, thông báo mới nhất của FedEx nêu rõ. Tuy nhiên, tính đến ngày 16/5, hàng loạt doanh nghiệp vẫn đang trong tình trạng hàng hóa bị lưu kho kéo dài và chậm phản hồi từ phía FedEx vẫn chưa được giải quyết triệt để. Doanh nghiệp tiếp tục rơi vào thế bị động trong hoạt động sản xuất và giao thương. Trước đó, theo thỏa thuận hợp tác, kể từ ngày 26/4/2026, Viettel Post sẽ đảm nhiệm vai trò Đối tác vận hành mạng lưới toàn quốc (National Network Provider – NNP) của FedEx tại Việt Nam. Trong khuôn khổ hợp tác, FedEx sẽ tận dụng mạng lưới logistics rộng khắp, đội phương tiện vận tải và hệ thống hạ tầng nội địa của Viettel Post để phục vụ tốt hơn nhu cầu vận chuyển tại thị trường Việt Nam. Viettel Post sẽ đảm nhận các vai trò vận hành then chốt như thu gom, giao nhận hàng hóa đầu – cuối, vận hành kho bãi, phối hợp thông quan xuất nhập khẩu và tổ chức giao hàng chặng cuối. 
Xem thêm

Giá bạc hôm nay 15/6/2026: Duy trì đà tăng

Giá bạc hôm nay (15/6/2026), giá bạc đi lên trong bối cảnh lợi suất trái phiếu Mỹ hạ nhiệt và tâm lý nhà đầu tư được cải thiện.   Giá bạc hôm nay tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý, giá bạc niêm yết ở mức 2.572.000 đồng/lượng (mua vào) và 2.652.000 đồng/lượng (bán ra) tại Hà Nội. Ngoài ra, theo khảo sát tại các địa điểm giao dịch khác ở Hà Nội, giá bạc trong nước hiện được niêm yết ở mức 2.177.000 đồng/lượng (mua vào) và 2.211.000 đồng/lượng (bán ra). Tại TP. Hồ Chí Minh giá bạc hiện ở mức 2.179.000 đồng/lượng (mua vào) và 2.224.000 đồng/lượng (bán ra). Giá bạc thế giới hiện ở mức giá 1.789.000 đồng/ounce (mua vào) và 1.794.000 đồng/ounce (bán ra). Cụ thể thông tin mới nhất về giá bạc trong nước tại hai thị trường lớn nhất Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh ngày 15/6/2026:  Loại bạc  Đơn vị TP. Hà Nội (VND) TP. Hồ Chí Minh      Mua vào  Bán ra  Mua vào  Bán ra  Bạc 99.9  1 lượng 2.177.000 2.211.000 2.179.000 2.224.000    1 kg 58.066.000 58.964.000 58.118.000 59.315.000  Bạc 99.99  1 lượng 2.185.000 2.219.000 2.187.000 2.221.000    1 kg 58.272.000 59.176.000 58.314.000 59.227.000 Cập nhật bảng giá bạc mới nhất tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý ngày 15/6/2026:  Loại bạc  Đơn vị VND      Mua vào  Bán ra Bạc miếng, Bạc thỏi Phú Quý 999  1 lượng 2.572.000 2.652.000 Bạc thỏi Phú Quý 999  1 kg 68.586.495 70.719.823 Cập nhật mới nhất về giá bạc thế giới ngày 15/6/2026:  Đơn vị VND    Mua vào  Bán ra  1 ounce 1.789.000 1.794.000  1 chỉ 215.694 216.328  1 lượng 2.157.000 2.163.000  1 kg 57.518.000 57.688.000 Trên thị trường thế giới, giá bạc thế giới niêm yết ở ngưỡng 67,76 USD/ounce, tăng 0,06 USD. Giá bạc ghi nhận mức tăng đáng kể khi tâm lý thị trường được cải thiện. Đà phục hồi này diễn ra trong bối cảnh giá dầu lao dốc, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ suy giảm và các chỉ số chứng khoán đồng loạt khởi sắc. Theo các chuyên gia của Kitco, kỳ vọng Mỹ và Iran có thể đạt được một thỏa thuận mới là động lực chính hỗ trợ thị trường kim loại quý. Bên cạnh đó, các số liệu lạm phát vừa công bố tiếp tục thu hút sự quan tâm của giới đầu tư. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 5 tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước, trong khi chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng 6,5%. Những con số này cho thấy áp lực lạm phát vẫn hiện hữu, củng cố khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục duy trì lập trường chính sách tiền tệ thận trọng. Nhóm phân tích của Kitco nhận định, việc giá dầu giảm sâu trong phiên cuối tuần đã góp phần xoa dịu lo ngại về lạm phát, đặc biệt là chi phí năng lượng. Nhờ đó, giá các kim loại quý duy trì được sự ổn định. Tuy nhiên, thị trường vẫn đang đối mặt với vùng cản kỹ thuật quan trọng được hình thành sau biến động từ báo cáo việc làm của Mỹ, khiến xu hướng tăng chưa thực sự bứt phá. Trên thị trường chứng khoán Mỹ, tâm lý tích cực cũng được phản ánh qua diễn biến các chỉ số chính. Kết thúc phiên cuối tuần, S&P 500 tăng 0,5% lên 7.431,46 điểm; Dow Jones tăng 0,7% lên 51.202,26 điểm; trong khi Nasdaq Composite nhích thêm 0,3%, đạt 25.888,84 điểm. Về triển vọng trong thời gian tới, Kitco đánh giá bạc vẫn còn dư địa tăng giá nếu chinh phục thành công vùng kháng cự từ 68,53 - 72,47 USD/ounce. Khi đó, mục tiêu tiếp theo của kim loại quý này có thể là các mốc 74 USD/ounce và 76 USD/ounce. Ở chiều ngược lại, nếu giá bạc đánh mất ngưỡng hỗ trợ 66,09 USD/ounce, áp lực bán có thể gia tăng đáng kể. Kịch bản này có thể kéo giá lùi về các vùng hỗ trợ thấp hơn quanh 62,15 USD/ounce, thậm chí là 58 USD/ounce.
Xem thêm

Thương vụ phát huy vai trò cảnh báo sớm cho doanh nghiệp

Không chỉ cung cấp thông tin, thương vụ còn đóng vai trò như một “hệ thống cảnh báo sớm” giúp doanh nghiệp nhận diện các rủi ro tiềm ẩn trong thương mại quốc tế.   Thương mại tăng trưởng nhưng biến động mạnh Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng biến động khó lường, vai trò của hệ thống thương vụ Việt Nam tại nước ngoài đang chuyển dịch mạnh mẽ, từ “cầu nối xúc tiến thương mại, đầu tư” sang “hệ thống cảnh báo sớm” giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro và chủ động thích ứng. Thị trường Philippines là một ví dụ điển hình cho xu hướng này. Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, ông Lê Phú Cường - Tham tán thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Philippines cho biết, trong hai tháng đầu năm 2026, kim ngạch thương mại song phương đạt 1,29 tỷ USD, giảm nhẹ 0,7% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam đạt 880,7 triệu USD, tăng 3,9%, trong khi nhập khẩu từ Philippines giảm mạnh 9,3%, xuống còn 409,6 triệu USD. Nhờ đó, cán cân thương mại tiếp tục nghiêng về phía Việt Nam với mức thặng dư 471,1 triệu USD, tăng 19,1%. Thương vụ Việt Nam tại Philippines kết nối, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam mở gian hàng trưng bày, quảng bá sản phẩm tại các hội chợ, triển lãm tại Philippines. Ảnh: Thành Văn Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực là sự biến động đáng chú ý trong cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu. Các nhóm mặt hàng xuất khẩu ghi nhận xu hướng “phân hóa mạnh” với nhiều ngành tăng trưởng cao nhưng cũng không ít lĩnh vực suy giảm sâu. Dẫn chứng cụ thể, thương vụ cho biết, gạo tiếp tục là điểm sáng khi tăng trưởng đến 9,9% sau khi Philippines dỡ bỏ lệnh tạm dừng nhập khẩu từ cuối năm 2025, chiếm tới 35,5% tổng kim ngạch xuất khẩu của nước này. Sự phục hồi này không chỉ giúp Việt Nam giữ vững thị phần mà còn gia tăng lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ. Ngược lại, xuất khẩu nhiều mặt hàng chủ lực sang thị trường Philippines lại sụt giảm đáng kể. Clanhke và xi măng giảm tới 59,2% do tác động của biện pháp tự vệ từ nước này. Điện thoại và linh kiện giảm 5,7%. Các nhóm hàng tiêu dùng như cà phê, giày dép, dệt may lần lượt giảm 23,9%, 9,2% và 32,4%. Tham tán thương mại Lê Phú Cường cho rằng, những con số này cho thấy một thực tế rõ ràng, doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của thị trường Philippines với hơn 115 triệu dân và thị trường có cơ cấu dân số trẻ và sức tiêu dùng lớn. Ở chiều nhập khẩu, cơ cấu cũng có sự dịch chuyển đáng kể. Nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện chiếm tỷ trọng lớn nhất (65,8%) nhưng chỉ tăng nhẹ 6,4%. Trong khi đó, các mặt hàng như phế liệu sắt thép và chất dẻo nguyên liệu lại tăng đột biến từ 6 - 7 lần, phản ánh nhu cầu nguyên liệu đầu vào trong nước đang thay đổi nhanh chóng. Theo đánh giá của thương vụ, những biến động trên không đơn thuần là điều chỉnh cung - cầu, mà phản ánh tác động đa chiều từ bối cảnh kinh tế khu vực và toàn cầu. Xung đột tại Trung Đông từ cuối tháng 2/2026 đã đẩy giá dầu lên mức 120 - 130 USD/thùng, khiến chi phí logistics tăng mạnh. Philippines phải duy trì tình trạng khẩn cấp năng lượng, kéo theo chi phí nhập khẩu tăng và trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận của hàng hóa Việt Nam. Bên cạnh đó, khả năng Ngân hàng Trung ương Philippines tăng lãi suất để bảo vệ đồng Peso sẽ khiến tiêu dùng nội địa bị thắt chặt. Đây là yếu tố bất lợi đối với các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, đồ gỗ. Đối với mặt hàng gạo, trụ cột xuất khẩu trong ngắn hạn cũng đối mặt thách thức. Philippines dự kiến hạn chế nhập khẩu trong tháng 3 và 4 xuống còn 150 nghìn tấn/tháng, thay vì khoảng 400 nghìn tấn trước đó, do bước vào vụ thu hoạch nội địa. Đáng chú ý, việc Philippines sử dụng công cụ cấp phép Thông quan nhập khẩu kiểm dịch động thực vật - SPSIC (Sanitary and Phytosanitary Import Clearance) như một biện pháp kiểm soát định lượng cho thấy xu hướng điều hành nhập khẩu ngày càng chặt chẽ hơn. Những diễn biến này cho thấy thị trường Philippines đang chuyển từ “dễ đoán” sang “biến động có điều kiện”, nơi tăng trưởng luôn đi kèm với rủi ro chính sách và chi phí. Từ xúc tiến đến “cảnh báo sớm” Trước những diễn biến phức tạp tại thị trường Philippines, ông Lê Phú Cường cho rằng, vai trò của thương vụ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà còn trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình xử lý các vụ việc pháp lý, làm việc với các cơ quan chức năng sở tại và tìm kiếm giải pháp phù hợp. Việc cảnh báo sớm các nguy cơ điều tra phòng vệ thương mại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh hoạt động sản xuất và xuất khẩu để giảm thiểu rủi ro. Thực tế, những cảnh báo về việc Philippines siết nhập khẩu gạo theo mùa vụ, áp trần giá gạo lên tới 50 peso/kg, nguy cơ tăng lãi suất hay chi phí logistics leo thang… đã giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về tồn kho, chậm dòng tiền hay đàm phán bất lợi. Không dừng lại ở đó, vừa qua, Bộ Thương mại và Công nghiệp Philippines đã khởi xướng điều tra tự vệ đối với sản phẩm gạch men nhập khẩu (mã HS 690722 và 690723). Đây là mặt hàng từng nhiều lần bị điều tra trong quá khứ. Việc nhận diện sớm giúp doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị hồ sơ, điều chỉnh chiến lược hoặc đa dạng hóa thị trường, thay vì bị động khi vụ việc leo thang. Không chỉ cung cấp thông tin, thương vụ đóng vai trò như một “hệ thống cảnh báo sớm” giúp doanh nghiệp giảm rủi ro trong thương mại quốc tế. Không chỉ thị trường Philippines gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại, ông Đỗ Ngọc Hưng, Tham tán thương mại, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ cũng cho biết, nước này là thị trường có số lượng vụ điều tra phòng vệ thương mại đối với hàng hóa Việt Nam lớn nhất. Vì vậy, nhiệm vụ nhận diện rủi ro, cảnh báo sớm hỗ trợ rất lớn cho doanh nghiệp trong nước, giúp doanh nghiệp chủ động điều tiết kế hoạch sản xuất, kinh doanh. Năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu 15 - 16% và GDP tăng trưởng hai con số. Hiện thực hóa các mục tiêu trên, hệ thống hơn 60 thương vụ Việt Nam tại nước ngoài đang được xác định là lực lượng “tiền tuyến”. Không chỉ là kênh xúc tiến, thương vụ đang chuyển sang cung cấp thông tin chuyên sâu, có phân tích và dự báo, giúp doanh nghiệp xây dựng “bản đồ rủi ro” khi tiếp cận thị trường quốc tế. Nhìn từ thị trường Philippines, một thực tế đang dần rõ nét, rủi ro không còn là yếu tố bất ngờ, mà đã trở thành “trạng thái bình thường mới” của thương mại quốc tế. Trong bối cảnh đó, lợi thế không thuộc về doanh nghiệp đi nhanh nhất, mà thuộc về doanh nghiệp nhìn thấy rủi ro sớm nhất và phản ứng kịp thời nhất. Ở tuyến đầu của quá trình đó, hệ thống thương vụ chính là “tai mắt thị trường”, không chỉ mở đường, mà còn cảnh báo để doanh nghiệp đi đúng hướng, đi chắc và đi xa. Trong hai tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 155,7 tỷ USD, tăng 22,2%. Đà tăng trưởng này đặt ra yêu cầu mới cho doanh nghiệp nước nhà, không chỉ mở rộng quy mô mà còn nâng cao chất lượng và khả năng thích ứng với biến động thị trường quốc tế. Ở góc độ doanh nghiệp, việc tận dụng hiệu quả thông tin từ thương vụ sẽ quyết định khả năng trụ vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Xem thêm

Giá dầu thế giới đảo chiều giảm mạnh khi eo biển Hormuz được mở lại

Giá dầu thế giới giảm sốc trong phiên cuối tuần sau tuyên bố khơi thông eo biển Hormuz của Iran, kéo theo áp lực hạ nhiệt lên thị trường năng lượng.   Thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới tuần qua ghi nhận một bước ngoặt đáng chú ý khi rủi ro địa chính trị tại Trung Đông bất ngờ hạ nhiệt vào cuối tuần, kéo theo sự đảo chiều mạnh của giá dầu và kích hoạt sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm hàng. Trong bối cảnh đó, chỉ số MXV-Index dừng ở mức 2.773 điểm, tiếp tục duy trì dưới ngưỡng 2.800 điểm. Chỉ số MXV-Index. Giá dầu đảo chiều mạnh khi eo biển Hormuz được mở lại Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), nhóm năng lượng tiếp tục là tâm điểm của thị trường trong tuần qua với biến động mạnh theo diễn biến địa chính trị tại Trung Đông. Tuy nhiên, diễn biến bất ngờ đã xuất hiện trong phiên giao dịch cuối tuần (17/4), khi Ngoại trưởng Iran Abbas Araqchi tuyên bố mở lại hoàn toàn hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz trong thời gian còn lại của thỏa thuận ngừng bắn với Mỹ, đồng thời căng thẳng tại Lebanon cũng có dấu hiệu hạ nhiệt. Thông tin này ngay lập tức đảo chiều tâm lý thị trường, khi tuyến vận tải huyết mạch vận chuyển khoảng 20% sản lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu được khơi thông trở lại. Áp lực nguồn cung được giải tỏa đã kéo giá dầu thế giới lao dốc mạnh chỉ trong một phiên. Kết thúc ngày 17/4, giá dầu WTI giảm tới 11,45%, trong khi dầu Brent cũng mất hơn 9%. Chốt tuần, giá Brent dừng ở mức 90,4 USD/thùng, còn WTI ở mức 83,85 USD/thùng đều là mức thấp nhất trong hơn một tháng trở lại đây. Giá dầu thô thế giới 2026. So với tuần trước, giá dầu Brent giảm hơn 5%, trong khi WTI lao dốc tới gần 13,2%, cho thấy lực bán áp đảo sau khi rủi ro nguồn cung được xoa dịu. Đồng thời, chênh lệch giá giữa hai loại dầu nới rộng cũng phản ánh nhu cầu tích trữ trên thị trường suy yếu đáng kể. Những diễn biến trên được kỳ vọng sẽ góp phần giảm áp lực lên thị trường năng lượng trong nước. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý cũng đã triển khai các biện pháp hỗ trợ nhằm bình ổn giá. Cụ thể, ngày 16/4, Cục Thuế ban hành Công điện số 09/CĐ-CT để triển khai Nghị quyết số 19/2026/QH16, theo đó điều chỉnh hàng loạt sắc thuế đối với xăng dầu về mức thấp. Đồng thời, trong kỳ điều hành cùng ngày, giá dầu diesel được điều chỉnh giảm hơn 1.900 đồng/lít (5,85%), trong khi dầu mazut giảm gần 2.300 đồng/lít (khoảng 10,1%). Ngược lại, giá xăng E5RON92 và RON95-III tăng nhẹ, phản ánh sự điều hành linh hoạt trước biến động của thị trường quốc tế. Giá bạc phục hồi mạnh Diễn biến hạ nhiệt của rủi ro địa chính trị không chỉ gây áp lực lên nhóm năng lượng mà còn tạo điều kiện cho dòng tiền dịch chuyển sang các tài sản kim loại, với tâm điểm là mặt hàng bạc. Khép lại tuần giao dịch, giá bạc COMEX tăng khoảng 7% so với tuần trước, lên 81,8 USD/ounce - mức cao nhất trong hơn một tháng, đồng thời nối dài chuỗi tăng sang tuần thứ 4 liên tiếp. Theo MXV, động lực chính đến từ sự cải thiện rõ rệt trong tâm lý thị trường khi căng thẳng tại Trung Đông có dấu hiệu hạ nhiệt. Trong suốt tuần, các tín hiệu nối lại đàm phán giữa Mỹ và Iran, cùng với diễn biến tích cực trong quan hệ Israel - Lebanon, đã góp phần củng cố kỳ vọng về sự ổn định của khu vực. Đáng chú ý, thông tin eo biển Hormuz được mở lại trong phiên cuối tuần đã giúp giá bạc bật tăng gần 4% chỉ trong một phiên, khi lo ngại về rủi ro chi phí năng lượng kéo dài được xoa dịu. Diễn biến này không chỉ hỗ trợ triển vọng nhu cầu kim loại công nghiệp mà còn tác động tích cực đến môi trường vĩ mô. Khi rủi ro lạm phát giảm bớt, kỳ vọng nới lỏng chính sách tiền tệ gia tăng, kéo theo sự suy yếu của đồng USD và lợi suất trái phiếu. Kết tuần, chỉ số Dollar Index giảm 0,6% xuống còn 98,1 điểm, trong khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm lùi về 4,24%. Điều này góp phần gia tăng sức hấp dẫn của bạc - tài sản được định giá bằng USD.  Diễn biến giá sản phẩm bạc Comex và Chỉ số đô la Mỹ. Ở góc độ cung - cầu, thị trường bạc tiếp tục được hỗ trợ bởi triển vọng thâm hụt kéo dài. Theo dự báo từ Metal Focus và Silver Institute, thị trường dự kiến bước sang năm thiếu hụt thứ 6 liên tiếp trong năm 2026, với mức thiếu hụt khoảng 46,3 triệu ounce. Trong ngắn hạn, dòng vốn đầu tư cũng cho thấy tín hiệu tích cực. Các quỹ ETF bạc toàn cầu ghi nhận tuần thứ hai liên tiếp mua ròng, nâng tổng lượng nắm giữ lên 28.044 tấn. Đồng thời, dữ liệu từ CFTC cho thấy nhóm quỹ đầu cơ đã tăng vị thế mua ròng thêm 8,4%, phản ánh kỳ vọng vào xu hướng phục hồi giá. Cán cân cung - cầu thị trường bạc thế giới. Trong nước, giá bạc diễn biến đồng pha với xu hướng thế giới. Tính đến ngày 19/4, giá bạc miếng 999 được niêm yết trong khoảng 3,012 - 3,148 triệu đồng/lượng, tăng hơn 6% so với tuần trước. Giá bạc nguyên liệu 999 cũng tăng lên mức 2,606 - 2,642 triệu đồng/lượng. Bên cạnh đó, trong tuần qua, MXV đã điều chỉnh tăng mức ký quỹ ban đầu đối với một số sản phẩm bạc niêm yết trên sàn COMEX, trong đó hợp đồng bạc tiêu chuẩn được nâng từ 57.511 USD lên 61.131 USD, nhằm kiểm soát rủi ro trong bối cảnh biến động giá gia tăng. Diễn biến trái chiều giữa hai nhóm hàng cho thấy thị trường đang chuyển từ trạng thái nhạy cảm với rủi ro nguồn cung sang giai đoạn tái định giá kỳ vọng vĩ mô khi các yếu tố địa chính trị dần hạ nhiệt. Trong bối cảnh đó, dòng tiền có xu hướng tìm đến những tài sản hưởng lợi từ môi trường lãi suất và đồng USD suy yếu, qua đó duy trì sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm hàng trong ngắn hạn.
Xem thêm

Giá nhà ở Canada có thể đạt mức cao mới vào năm 2026

Giá nhà ở Canada có thể đạt mức đỉnh tương tự như năm 2022 vào năm tới và đạt mức cao mới vào năm 2026. Số lượng nhà cho thuê tại Canada tăng trong năm 2023 - Ảnh minh họa: besthomesbc.com Theo báo cáo về triển vọng thị trường nhà ở mới nhất của Tập đoàn Nhà ở và Thế chấp (CMHC) của Canada, giá nhà có thể đạt mức đỉnh tương tự như năm 2022 vào năm tới và đạt mức cao mới vào năm 2026. Số lượng nhà cho thuê trên thị trường tăng trong năm 2023, nguồn cung được dự báo không theo kịp nhu cầu, dẫn đến giá thuê cao hơn và tỉ lệ nhà trống thấp hơn trong những năm tới. Chuyên gia kinh tế trưởng Bob Dugan của CMHC cho biết các điều kiện tài chính không thuận lợi sẽ khiến các công ty xây dựng nhà gặp khó khăn hơn, trong việc bắt đầu các dự án cho thuê mới vào năm 2024. Nhưng đến năm 2025-2026, lãi suất sẽ thấp, sự hỗ trợ liên tục của chính phủ và các chính sách khuyến khích mật độ dân số cao ở các trung tâm đô thị sẽ khiến nhiều dự án trở nên khả thi hơn. Theo CMHC, trong ba năm tới, lãi suất thế chấp giảm và tốc độ tăng dân số mạnh nhất của đất nước kể từ những năm 1950 có thể sẽ thúc đẩy doanh số bán và giá nhà phục hồi. Tính đến cuối năm 2023, doanh số bán nhà đã giảm khoảng 1/3 so với mức đỉnh điểm vào đầu năm 2021. Khi lãi suất thế chấp và sự không chắc chắn về kinh tế giảm vào nửa cuối năm 2024, người mua sẽ bắt đầu quay trở lại thị trường. Sự trỗi dậy này cũng sẽ được thúc đẩy bởi sự thay đổi nhu cầu đối với những ngôi nhà và giá thấp hơn trên thị trường khắp Canada. CMHC dự đoán hoạt động bán hàng từ năm 2025 - 2026 sẽ vượt qua mức trung bình 10 năm qua một chút, nhưng vẫn ở dưới mức kỷ lục được ghi nhận từ năm 2020 đến năm 2021, do giá nhà ở vẫn còn đắt đỏ. Số lượng nhà mới xây ở Canada dự kiến sẽ giảm trong năm nay, trước khi phục hồi vào năm 2025 và 2026, phản ánh tác động trễ của lãi suất cao hơn đối với hoạt động xây dựng mới. Một báo cáo tuần trước của cơ quan này cho thấy 137.915 căn hộ mới đã được khởi công xây dựng trong năm 2023 trên sáu thành phố lớn nhất của Canada, gần tương đương với mức của ba năm qua.
Xem thêm

THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG

Gỡ nút thắt tôm hùm bông: Cơ hội tái cơ cấu ngành hàng tỷ USD

Quy định của Trung Quốc với tôm hùm bông tạo áp lực lớn lên ngành hàng xuất khẩu gần 1 tỷ USD, nhưng cũng mở ra cơ hội tái cơ cấu ngành theo hướng bền vững, chủ động hơn.   Thị trường tỷ dân siết chặt yêu cầu với tôm hùm bông Trong bức tranh xuất khẩu thủy sản năm 2026, Trung Quốc tiếp tục là thị trường tăng trưởng mạnh nhất của Việt Nam. Theo số liệu mới nhất của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc tăng 48,5% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng cao nhất trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu chủ lực. Tôm hùm bông. Ảnh: Kim Sơ Dữ liệu từ Shrimp Insights cho thấy, riêng tháng 4/2026, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 93.000 tấn tôm, tăng hơn 30% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 4 tháng đầu năm, lượng nhập khẩu đạt hơn 343.000 tấn, với giá trị gần 1,8 tỷ USD. Đáng chú ý, nhu cầu tiêu dùng tại thị trường Trung Quốc đang mở rộng không chỉ ở phân khúc tôm phổ thông mà còn ở các sản phẩm thủy sản cao cấp. Đây là cơ hội lớn đối với ngành tôm hùm Việt Nam, đặc biệt là tôm hùm bông - sản phẩm có giá trị kinh tế cao nhất trong nhóm tôm hùm nuôi. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2025, kim ngạch xuất khẩu tôm hùm đạt khoảng 858 triệu USD, tăng hơn 200% so với năm trước. Trong đó, thị trường Trung Quốc chiếm tới 845 triệu USD, tương đương gần như toàn bộ giá trị xuất khẩu của ngành hàng. Nhu cầu tiêu thụ mạnh đã giúp Việt Nam trở thành nhà cung cấp tôm hùm lớn nhất cho Trung Quốc, với sản lượng hơn 24.000 tấn, chiếm khoảng một phần ba thị phần. Riêng tôm hùm bông dù sản lượng không lớn bằng tôm hùm xanh nhưng lại mang lại giá trị cao nhờ kích cỡ lớn, chất lượng thịt tốt và giá bán vượt trội. Tuy nhiên, từ tháng 5/2023, Trung Quốc sửa đổi Luật Bảo vệ động vật hoang dã và đưa tôm hùm bông vào danh mục động vật được bảo vệ cấp độ 2. Theo quy định mới, tôm hùm bông nhập khẩu phải chứng minh được nguồn gốc từ giống nhân tạo thế hệ F2 và không sử dụng con giống khai thác từ tự nhiên. Đây là yêu cầu đang tạo ra thách thức lớn cho ngành tôm hùm Việt Nam. Bởi hiện nay, việc sản xuất giống tôm hùm bông nhân tạo đến thế hệ F2 vẫn chưa được thương mại hóa trên phạm vi toàn cầu. Tại cuộc họp bàn giải pháp tháo gỡ khó khăn cho xuất khẩu tôm hùm bông, ông Ngô Hồng Phong, Cục trưởng Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng, cần tiếp tục trao đổi với phía Trung Quốc để làm rõ cơ sở khoa học cũng như tính phù hợp của yêu cầu này với thông lệ thương mại quốc tế. Theo ông Nhữ Văn Cẩn, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, hiện mới chỉ có Australia công bố một số kết quả nghiên cứu về sinh sản nhân tạo tôm hùm bông nhưng vẫn chủ yếu ở quy mô nghiên cứu. Vì vậy, việc áp dụng yêu cầu về nguồn giống F2 trong thương mại quốc tế cần được trao đổi kỹ hơn giữa các cơ quan chuyên môn hai nước. Cơ quan đầu mối thực hiện Công ước CITES tại Việt Nam cũng cho biết tôm hùm bông hiện không nằm trong các phụ lục của Công ước CITES. Việc chứng nhận nguồn gốc thương phẩm từ giống F2 nhân tạo hiện chưa phải là thông lệ phổ biến trong thương mại quốc tế. Các đơn vị chuyên môn đều thống nhất rằng nhu cầu tiêu thụ tôm hùm tại Trung Quốc vẫn rất lớn và nguồn cung nội địa của nước này chưa đáp ứng đủ. Vì vậy, trọng tâm hiện nay là làm rõ cơ chế xác nhận nguồn gốc và các yêu cầu kỹ thuật liên quan để bảo đảm hoạt động thương mại được duy trì ổn định. Giảm phụ thuộc vào một thị trường, hướng tới phát triển bền vững Bên cạnh những khó khăn trước mắt, nhiều chuyên gia cho rằng đây cũng là thời điểm để ngành tôm hùm nhìn lại những hạn chế tồn tại nhiều năm qua, đặc biệt là sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường xuất khẩu. Thực tế cho thấy, khi gần như toàn bộ kim ngạch xuất khẩu tôm hùm phụ thuộc vào Trung Quốc, bất kỳ thay đổi nào về chính sách nhập khẩu cũng có thể tác động mạnh đến người nuôi, doanh nghiệp và toàn bộ chuỗi giá trị ngành hàng. Ông Võ Văn Hưng, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh, cần xem thách thức hiện nay là cơ hội để đánh giá toàn diện tiềm năng phát triển của ngành tôm hùm Việt Nam, từ năng lực nuôi, khả năng nghiên cứu đến định hướng phát triển dài hạn. Theo Thứ trưởng, nghiên cứu và sản xuất giống vẫn là mắt xích yếu của ngành thủy sản Việt Nam. Trong thời gian tới, Bộ sẽ tiếp tục thúc đẩy các chương trình nghiên cứu khoa học, đặc biệt là công nghệ sản xuất giống tôm hùm, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp tham gia đầu tư nghiên cứu theo hướng xã hội hóa nhằm tạo nền tảng phát triển bền vững cho ngành hàng. Cùng với đó, yêu cầu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bên cạnh Trung Quốc, ngành tôm hùm cần mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường có giá trị cao như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu thông qua nâng cao tiêu chuẩn chất lượng, đầu tư công nghệ bảo quản và phát triển các sản phẩm chế biến sâu. Một nhiệm vụ quan trọng khác là hoàn thiện hệ thống quản lý vùng nuôi, cấp mã số cơ sở nuôi, tăng cường truy xuất nguồn gốc và kiểm soát khai thác theo hướng bền vững. Đây không chỉ là yêu cầu từ các thị trường nhập khẩu mà còn là điều kiện để nâng cao sức cạnh tranh và tính minh bạch của ngành tôm hùm Việt Nam. Thứ trưởng Võ Văn Hưng đã giao Vụ Hợp tác quốc tế tham mưu xây dựng công hàm gửi phía Trung Quốc nhằm làm rõ các yêu cầu kỹ thuật đối với tôm hùm bông, đồng thời thúc đẩy trao đổi chuyên môn giữa hai bên. Dự kiến trong quý III/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ cử đoàn công tác sang Trung Quốc để tiếp tục đàm phán và tìm giải pháp phù hợp. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ tôm hùm tại Trung Quốc vẫn ở mức cao, dư địa tháo gỡ khó khăn vẫn còn. Tuy nhiên, câu chuyện tôm hùm bông cũng là lời cảnh báo rõ ràng về rủi ro khi phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Về dài hạn, chỉ khi làm chủ công nghệ giống, xây dựng chuỗi sản xuất minh bạch, bền vững và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, ngành tôm hùm Việt Nam mới có thể phát triển ổn định và chủ động trước những biến động của thương mại toàn cầu. Từ năm 2021, Trung Quốc đưa tôm hùm bông vào danh mục động vật nguy cấp cấp II và từ năm 2023 siết chặt quản lý theo Luật Bảo vệ động vật hoang dã sửa đổi. Theo quy định, tôm hùm bông nhập khẩu làm thực phẩm phải có nguồn gốc nuôi thương phẩm, không sử dụng giống khai thác tự nhiên và con giống phải là thế hệ F2 trở lên. Trong khi đó, hiện 100% giống tôm hùm bông nuôi tại Việt Nam vẫn được khai thác từ tự nhiên, chưa có cơ sở nào sản xuất hoặc sử dụng giống F2. Đây là rào cản lớn khiến ngành tôm hùm bông khó đáp ứng yêu cầu nhập khẩu của Trung Quốc.
Xem thêm

Thị trường EU đang mở ra hướng đi mới cho gạo Việt Nam

EU không chỉ là thị trường giá trị cao mà còn thúc đẩy ngành lúa gạo Việt Nam nâng chất lượng, xây dựng vùng nguyên liệu bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.   Trao đổi với Báo Công Thương, ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam cho rằng, việc đáp ứng các tiêu chuẩn của EU không phải là rào cản mà là cơ hội để nâng cao giá trị và vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế. EU không dựng thêm rào cản mà tạo cơ hội cho gạo Việt - Ông đánh giá như thế nào về tiềm năng của thị trường EU đối với các sản phẩm gạo thơm, gạo chất lượng cao của Việt Nam? Ông Lê Thanh Tùng: EU là một trong những thị trường có yêu cầu rất cao đối với sản phẩm nông sản nhập khẩu, trong đó có gạo. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường mang lại giá trị gia tăng lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Đối với mặt hàng gạo, EU áp dụng nhiều cơ chế khác nhau tùy theo từng phân khúc như gạo thơm, gạo trắng chất lượng cao hay gạo phục vụ chế biến. Riêng với gạo thơm, EU có quy định danh mục các giống lúa được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định EVFTA. EU là một trong những thị trường có yêu cầu rất cao đối với sản phẩm nông sản nhập khẩu, trong đó có gạo. Ảnh: N.H Đối với Việt Nam, danh mục này hiện gồm nhiều giống lúa thơm đặc sản đã được phía EU công nhận. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải chứng minh được tính xác thực của giống lúa. Chẳng hạn, nếu khai báo là gạo ST25 thì toàn bộ quá trình sản xuất, thu hoạch và xuất khẩu phải chứng minh được đó thực sự là giống ST25. Đây là yêu cầu nhằm bảo đảm tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc chứ không phải là một rào cản kỹ thuật mới. - Mới đây, EU điều chỉnh danh mục giống gạo thơm được hưởng ưu đãi. Điều này có khiến doanh nghiệp lo ngại không, thưa ông? Ông Lê Thanh Tùng: Theo tôi, đây là tín hiệu tích cực. Ngành lúa gạo Việt Nam luôn phát triển, liên tục xuất hiện những giống lúa mới có chất lượng tốt hơn, năng suất cao hơn và phù hợp hơn với nhu cầu thị trường. Trong khi đó, một số giống đã từng phổ biến có thể dần thu hẹp diện tích hoặc không còn được sản xuất nhiều. Vì vậy, việc EU định kỳ rà soát, cập nhật danh mục giống gạo thơm là cần thiết để phù hợp với thực tiễn sản xuất. Quá trình này thường được thực hiện trên cơ sở trao đổi giữa phía EU và Việt Nam. Chúng ta chủ động đề xuất các giống mới có tiềm năng xuất khẩu để bổ sung vào danh mục ưu đãi. Do đó, không nên nhìn nhận đây là việc EU siết chặt điều kiện nhập khẩu. Ngược lại, đây là cơ hội để các giống lúa mới của Việt Nam tiếp cận thị trường giá trị cao. Muốn vào EU phải có vùng nguyên liệu ổn định - Từ ngày 1/7/2026, thủ tục chứng nhận và chứng nhận lại chủng loại gạo thơm xuất khẩu được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA sẽ chính thức được phân cấp cho UBND cấp tỉnh thực hiện. Ông đánh giá như thế nào về thay đổi này? Ông Lê Thanh Tùng: Đây là một cải cách thủ tục hành chính tích cực. Thực tế, quy trình xác nhận giống lúa thơm xuất khẩu đã được quy định rất chặt chẽ từ trước. Việc xác nhận không chỉ diễn ra ở khâu cuối cùng mà được kiểm soát từ đầu vụ. Cơ quan chuyên môn sẽ theo dõi nguồn giống, kiểm tra quá trình sản xuất trên đồng ruộng, đánh giá tính thuần của giống và kiểm tra trước khi thu hoạch, chế biến và xuất khẩu. Vì vậy, dù cơ quan thực hiện là Bộ hay địa phương thì yêu cầu kỹ thuật vẫn không thay đổi. Điểm tích cực của việc phân cấp là giúp địa phương chủ động hơn trong xử lý hồ sơ, rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục và giảm áp lực cho cơ quan quản lý trung ương. Trước đây, tất cả hồ sơ đều phải tập trung về Bộ để xem xét. Nay địa phương có thể chủ động giải quyết ngay tại chỗ, tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp. - Có ý kiến lo ngại việc phân cấp có thể gây gián đoạn hoặc chậm trễ xuất khẩu trong giai đoạn đầu. Ông nhìn nhận vấn đề này ra sao? Ông Lê Thanh Tùng: Tôi cho rằng điều quan trọng là năng lực tổ chức thực hiện. Nếu địa phương được chuẩn bị đầy đủ nguồn lực, nhân sự và quy trình thì việc phân cấp sẽ giúp thủ tục nhanh hơn và hiệu quả hơn. Ngược lại, nếu chưa có sự chuẩn bị tốt thì có thể phát sinh những khó khăn trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, đây là vấn đề kỹ thuật quản lý hành chính. Về lâu dài, xu hướng phân cấp là phù hợp vì giúp địa phương chủ động hơn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức sản xuất. Gạo phát thải thấp sẽ là lợi thế mới của Việt Nam - Ông kỳ vọng như thế nào về triển vọng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong thời gian tới? Ông Lê Thanh Tùng: Xuất khẩu gạo của Việt Nam hiện không chỉ dựa vào một phân khúc mà bao gồm nhiều nhóm sản phẩm khác nhau như gạo đặc sản, gạo thơm, gạo chất lượng cao, gạo phục vụ chế biến hay các dòng sản phẩm chuyên biệt khác. Trong bối cảnh đó, thị trường EU mang đến một định hướng rất quan trọng cho ngành lúa gạo Việt Nam. Ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam. Ảnh: N.H Không chỉ yêu cầu về chất lượng sản phẩm, EU còn đặt ra các tiêu chuẩn cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tổ chức vùng nguyên liệu và tính bền vững trong sản xuất. Để đáp ứng những yêu cầu này, doanh nghiệp buộc phải xây dựng các vùng nguyên liệu ổn định, liên kết chặt chẽ với nông dân và duy trì chất lượng sản phẩm trong nhiều năm liên tục. Tôi cho rằng, đây chính là giá trị lớn nhất mà thị trường EU mang lại. Không chỉ tạo cơ hội xuất khẩu mà còn thúc đẩy ngành lúa gạo Việt Nam nâng cấp toàn bộ chuỗi sản xuất. Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn của EU, doanh nghiệp cũng có điều kiện thuận lợi hơn để tiếp cận các thị trường khó tính khác như Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Bắc Mỹ. - Gạo phát thải thấp có đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới của Việt Nam trên thị trường quốc tế không, thưa ông? Ông Lê Thanh Tùng: Đây là xu hướng rất đáng chú ý, nhưng chúng ta cần nhìn nhận một cách thực tế. Hiện nay, quy mô thị trường dành riêng cho gạo phát thải thấp trên thế giới vẫn còn tương đối nhỏ. Một số quốc gia châu Âu và nhóm khách hàng quan tâm đến phát triển bền vững sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm đáp ứng tiêu chí này. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất đối với người nông dân vẫn là hiệu quả kinh tế. Nếu canh tác giảm phát thải giúp giảm chi phí đầu vào, tăng năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tạo điều kiện bán được giá tốt hơn thì người nông dân sẽ sẵn sàng tham gia. Trong khi đó, nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm phát thải thấp vẫn đang trong quá trình hình thành. Hiện nay, nhiều người tiêu dùng vẫn ưu tiên lựa chọn gạo ngon, thương hiệu mạnh hoặc mẫu mã hấp dẫn trước khi quan tâm đến yếu tố phát thải. Vì vậy, cùng với việc phát triển sản xuất, chúng ta cần từng bước xây dựng thị trường cho các sản phẩm gạo phát thải thấp. Về lâu dài, khi các cam kết giảm phát thải toàn cầu được triển khai mạnh mẽ hơn, đây sẽ là lợi thế quan trọng giúp gạo Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh tại các thị trường cao cấp. Xin cảm ơn ông! Về thương mại gạo của EU trong niên vụ 2025/26, theo số liệu của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, đến ngày 24/5/2026, lượng gạo nhập khẩu của EU đạt khoảng 1,012 triệu tấn quy xay xát, giảm 8,7% so với cùng kỳ năm trước, trong đó gạo Indica vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Ở chiều ngược lại, xuất khẩu gạo của EU đạt khoảng 204.239 tấn, giảm 5,45% so với cùng kỳ. Gạo Japonica tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực.
Xem thêm

Hoa Kỳ kết luận sơ bộ chống bán phá giá tôm Việt Nam

Hoa Kỳ vừa ban hành kết luận sơ bộ lệnh áp thuế chống bán phá giá đối với tôm nước ấm đông lạnh của Việt Nam xuất khẩu sang nước này từ ngày 1/2/2024 đến 31/1/2025.   Thông tin từ Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương cho biết, ngày 8/5/2026, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã ban hành kết luận sơ bộ trong đợt rà soát hành chính lần thứ 20 (POR20) lệnh áp thuế chống bán phá giá đối với tôm nước ấm đông lạnh của Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong giai đoạn từ ngày 1/2/2024 đến 31/1/2025. Trong đợt rà soát này, có 29 công ty Việt Nam đã kịp thời nộp hồ sơ đề nghị nhận mức thuế suất riêng rẽ và đã được DOC chấp thuận. 2 công ty trong số 29 công ty trên đã được DOC lựa chọn làm bị đơn bắt buộc.   DOC xác định mức thuế chống bán phá giá đối với 2 doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam lần lượt là 6,76% và 10,76%. Theo Kết luận sơ bộ, 2 doanh nghiệp bị đơn bắt buộc được DOC xác định mức thuế chống bán phá giá là 6,76% và 10,76%. Một trong 2 doanh nghiệp bị kết luận không cung cấp đầy đủ mô tả đối với một số hóa chất đầu vào để DOC có thể đối chiếu các hóa chất này với giá trị thay thế tương ứng, dẫn tới việc bị áp dụng dữ liệu sẵn có bất lợi đối với một phần chi phí đầu vào. 27 doanh nghiệp còn lại nhận mức thuế suất riêng rẽ là 7,56% - mức thuế bình quân gia quyền của hai doanh nghiệp bị đơn bắt buộc. Ngoài ra, DOC dự kiến hủy rà soát đối với 8 doanh nghiệp do không có lô hàng thuộc diện xem xét trong kỳ rà soát. Đồng thời, 132 doanh nghiệp không chứng minh được điều kiện hưởng thuế suất riêng rẽ tiếp tục nhận mức thuế suất toàn quốc 25,76%. Các bên liên quan có thể nộp bình luận cho DOC trong vòng 21 ngày kể từ ngày đăng Công báo Liên bang Hoa Kỳ và ý kiến phản biện (giới hạn ở nội dung bình luận đã đưa ra) trong vòng 5 ngày sau đó. Các bên cũng có thể nộp yêu cầu tổ chức phiên điều trần trong vòng 30 ngày kể từ ngày ban hành Thông báo này trên Công báo Liên bang Hoa Kỳ. Dự kiến, DOC sẽ ban hành Kết luận cuối cùng của đợt rà soát này trong vòng 120 ngày kể từ ngày ban hành Kết luận sơ bộ, khoảng tháng 11/2026. Nhằm xử lý hiệu quả vụ việc và đạt kết quả tốt nhất, Cục Phòng vệ thương mại khuyến nghị Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) và các doanh nghiệp liên quan hợp tác đầy đủ, toàn diện với DOC trong suốt quá trình vụ việc để tránh bị coi là bất hợp tác và bị áp mức thuế bất lợi.
Xem thêm

Nam Phi chấm dứt điều tra chống lẩn tránh thuế với lốp xe nhập khẩu

Từ cuối tháng 3/2026, Nam Phi chấm dứt điều tra chống lẩn tránh thuế chống bán phá giá đối với lốp xe ô tô, xe buýt và xe tải nhập từ Việt Nam, Campuchia, Thái Lan.   Chiều 2/4, Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương cho biết, ngày 27/3/2026, Ủy ban Quản lý thương mại quốc tế Nam Phi (ITAC - cơ quan điều tra phòng vệ thương mại của Nam Phi) đã đăng Công báo chấm dứt điều tra chống lẩn tránh thuế chống bán phá giá đối với lốp xe ô tô, xe buýt và xe tải nhập khẩu từ Campuchia, Thái Lan và Việt Nam. Cụ thể, ngày 20/9/2024, cơ quan này đã khởi xướng điều tra vụ việc theo đề nghị của nguyên đơn - Hiệp hội Các nhà sản xuất lốp xe Nam Phi. Hàng hóa bị điều tra là lốp xe ô tô, xe buýt và xe tải thuộc mã HS 4011.10.01, 4011.10.03, 4011.10.05, 4011.10.07, 4011.10.09, 4011.20.16, 4011.20.18 và 4011.20.26; Thời kỳ điều tra chống bán phá giá từ ngày 1/11/2022 - 31/5/2024; thời kỳ điều tra lẩn tránh thuế chống bán phá giá từ ngày 1/8/2022 đến 31/7/2024. Nam Phi chấm dứt điều tra chống lẩn tránh thuế chống bán phá giá đối với lốp xe ô tô, xe buýt và xe tải nhập khẩu từ Campuchia, Thái Lan và Việt Nam. ITAC cũng xác định có 6 doanh nghiệp Việt Nam trả lời Bản câu hỏi điều tra ban đầu. Tuy nhiên, sau đó ITAC đã gửi yêu cầu cung cấp thông tin bổ sung (Deficiency letter) đến 6 công ty trên và chỉ có 3 doanh nghiệp Việt Nam nộp thông tin trả lời. 2/3 công ty hợp tác đầy đủ đã được ITAC tiến hành thẩm tra tại chỗ vào tháng 2/2025.  Đến ngày 30/5/2025, ITAC đã ban hành Kết luận sơ bộ trong vụ việc. Theo đó, 2/3 công ty hợp tác và trả lời đẩy đủ bản câu hỏi được kết luận không lẩn tránh thuế chóng bán phá giá do chưa thành lập trong cuộc điều tra ban đầu với Trung Quốc và không bán trong nước hoặc xuất khẩu sản phẩm bị điều tra sang SACU trong giai đoạn điều tra; 1 công ty còn lại bị kết luận có lẩn tránh thuế chống bán phá giá và bị áp mức thuế 8,78%. Các công ty còn lại của Việt Nam do không hợp tác đầy đủ với ITAC nên bị nhận mức thuế toàn quốc trong vụ việc điều tra gốc đối với Trung Quốc là 41.47%.  Trong Thông báo chấm dứt điều tra, ITAC đã nêu nguyên nhân của việc này là do Bộ trưởng Bộ Thương mại, Công nghiệp và Ủy ban đã không phê duyệt khuyến nghị của Ủy ban mà thay vào đó chỉ đạo rằng vụ việc phải được chuyển lại để xem xét. Do thời hạn 18 tháng được quy định để hoàn tất việc rà soát chống lẩn tránh theo Quy định Chống bán phá giá của Nam Phi đã hết, Bộ trưởng tiếp tục chỉ đạo rằng quy trình phải được khởi động lại từ đầu. Các lý do chi tiết cho quyết định của Bộ trưởng sẽ được công bố cùng với Kết luận Cuối cùng của ITAC. Do đó, theo Quy định Chống bán phá giá, ITAC không được phép tiếp tục cuộc điều tra hoặc áp dụng thuế chống bán phá giá đối với sản phẩm liên quan. Việc chấm dứt này có hiệu lực ngay lập tức kể từ ngày công bố thông báo này, và cuộc điều tra theo đó chính thức kết thúc. Kết quả của việc chấm dứt cuộc điều tra này là sẽ không áp dụng thuế chống lẩn tránh đối với hàng nhập khẩu lốp khí nén mới bằng cao su, loại dùng cho xe ô tô, xe buýt hoặc xe tải, thông qua việc chuyển tải từ Trung Quốc qua Campuchia, Thái Lan và Việt Nam. Đưa ra khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam, Cục Phòng vệ thương mại cho biết, việc chấm dứt điều tra trên của ITAC là kết quả tích cực cho các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng cần theo dõi khả năng ITAC khởi xướng lại vụ việc theo chỉ đạo của Bộ trưởng nước này. Chính vì vậy, doanh nghiệp trong nước cần chủ động theo dõi khả năng ITAC khởi xướng lại vụ việc theo chỉ đạo của Bộ trưởng Nam Phi và chuẩn bị sẵn phương án ứng phó khi cần thiết. Cùng với đó, tiếp tục phối hợp, cập nhật thông tin cho Cục Phòng vệ thương mại để nhận được hỗ trợ kịp thời trong trường hợp cơ quan điều tra Nam Phi khởi động lại quy trình điều tra.
Xem thêm
15/06/2026

Tận dụng FTA mới với Trung Đông, Nam Á: Doanh nghiệp Việt cần làm gì?

Các FTA mới với Israel và UAE mở ra cơ hội lớn cho hàng hóa Việt, song để biến ưu đãi thành đơn hàng, doanh nghiệp cần chủ động về thị trường, logistics, quy tắc xuất xứ.   Nắm vững quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang có nhiều biến động, Trung Đông và Nam Á nổi lên là những khu vực giàu tiềm năng, sở hữu quy mô dân số lớn, nhu cầu nhập khẩu cao và khả năng chi trả ngày càng tăng. Đặc biệt, việc Việt Nam liên tiếp đưa vào thực thi các các Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) và Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA) đã mở ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận sâu hơn các thị trường này. Các FTA mới với Israel và UAE mở ra cơ hội lớn cho hàng hóa Việt, song để biến ưu đãi thành đơn hàng, doanh nghiệp cần chủ động về thị trường, logistics, quy tắc xuất xứ. Ảnh minh họa. Theo các chuyên gia, Trung Đông và Nam Á hiện có tổng dân số hơn 2 tỷ người, là khu vực có nhu cầu lớn đối với nhiều nhóm hàng thế mạnh của Việt Nam như nông sản, thực phẩm chế biến, thủy sản, dệt may, da giày, đồ gỗ và hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng cơ hội từ các FTA thế hệ mới sẽ không tự động chuyển hóa thành đơn hàng hoặc thị phần. Để tận dụng hiệu quả các ưu đãi thuế quan và mở rộng hiện diện tại khu vực, doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị kỹ lưỡng về năng lực sản xuất, logistics, quy tắc xuất xứ, xây dựng thương hiệu và chiến lược phát triển thị trường dài hạn. Chia sẻ về việc thực thi các FTA mới với Israel và UAE, ông Trần Ngọc Bình, Trưởng phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực TP. Hồ Chí Minh (Cục Xuất nhập khẩu), cho biết từ đầu năm 2026, các đơn vị cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) trên cả nước đã liên tục tổ chức các chương trình tập huấn, phổ biến quy định để hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các cam kết mới. Mặc dù kim ngạch thương mại giữa Việt Nam với Israel và UAE hiện chưa lớn bằng các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU hay Trung Quốc, nhưng đây là những thị trường còn rất nhiều dư địa tăng trưởng. Đáng chú ý, hầu hết các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam đều có cơ hội thâm nhập tốt vào hai thị trường này. Ông Trần Ngọc Bình, Trưởng phòng Quản lý xuất nhập khẩu khu vực TP. Hồ Chí Minh. Ảnh: Thanh Minh. Các nhóm hàng nông sản, thực phẩm, dệt may và giày dép đều được đánh giá có nhiều lợi thế cạnh tranh. Đây là những lĩnh vực mà Israel và UAE không có nhiều sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam, đồng thời nhu cầu nhập khẩu lại tương đối ổn định. Một trong những điểm thuận lợi lớn nhất đối với doanh nghiệp là quy tắc xuất xứ trong các FTA với Israel và UAE được xây dựng theo hướng tương đối dễ đáp ứng. Đối với các sản phẩm nông nghiệp, tiêu chí xuất xứ chủ yếu dựa trên việc hàng hóa được nuôi trồng, sản xuất hoặc thu hoạch tại Việt Nam. Đối với các sản phẩm công nghiệp chế biến, các tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị khu vực cũng được thiết kế ở mức phù hợp với năng lực sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam. Theo đánh giá của các cơ quan quản lý, phần lớn doanh nghiệp sản xuất trong nước đều có khả năng đáp ứng các yêu cầu này nếu chủ động tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ đúng quy định. Tuy nhiên, ông Trần Ngọc Bình cũng lưu ý doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ phương pháp tính hàm lượng giá trị khu vực của từng hiệp định để tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo và xin cấp C/O. Việc hiểu đúng quy định ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan mà hiệp định mang lại. Logistics trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh Bên cạnh lợi thế từ các FTA, bài toán logistics đang nổi lên là một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường Trung Đông. Ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam. Ảnh: Thanh Minh. Ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), cho rằng trong bối cảnh tình hình địa chính trị khu vực vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng các phương án phòng ngừa ngay từ khâu ký kết hợp đồng. Theo Phó Chủ tịch VLA, các điều khoản về bất khả kháng cần được quy định cụ thể, rõ ràng hơn trước đây. Những tình huống như chiến tranh, xung đột quân sự, gián đoạn tuyến vận tải hoặc hãng tàu thay đổi hành trình cần được đưa vào hợp đồng để xác định rõ trách nhiệm và cơ chế chia sẻ rủi ro giữa các bên. Một vấn đề khác đang được các doanh nghiệp logistics quốc tế áp dụng là quyền chấm dứt hành trình tại một điểm trung chuyển trong trường hợp xảy ra rủi ro bất thường. Khi đó, hàng hóa có thể bị dỡ xuống tại một cảng trung gian thay vì được vận chuyển tới điểm đích như hợp đồng ban đầu. Nếu doanh nghiệp không chuẩn bị trước các điều khoản xử lý tình huống này, nguy cơ phát sinh chi phí và tranh chấp là rất lớn. Ngoài việc chú trọng hợp đồng và bảo hiểm hàng hóa, doanh nghiệp cũng cần chủ động lựa chọn các tuyến vận tải phù hợp để giảm thiểu rủi ro. Trong bối cảnh một số tuyến hàng hải quan trọng đang chịu tác động bởi bất ổn địa chính trị, việc tận dụng các cảng trung chuyển nằm ngoài khu vực rủi ro được xem là giải pháp khả thi. Theo đại diện VLA, các cảng tại UAE và Oman đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong mạng lưới logistics khu vực. Từ đây, hàng hóa có thể được vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường biển ngắn để tiếp cận các quốc gia vùng Vịnh cũng như nhiều thị trường lân cận. Đặc biệt, ông Nguyễn Duy Minh đề xuất doanh nghiệp Việt Nam cần mạnh dạn xây dựng các mô hình liên kết logistics tại Trung Đông. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự thuê kho bãi và vận hành riêng lẻ, có thể hình thành các liên doanh hoặc trung tâm logistics chung tại Dubai nhằm tập trung hàng hóa, giảm chi phí lưu kho và nâng cao khả năng phân phối. Mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn tạo nền tảng để hàng Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào thị trường Trung Đông và mở rộng sang khu vực Đông Phi, một thị trường đang có nhu cầu nhập khẩu rất lớn nhưng vẫn còn ít doanh nghiệp Việt Nam khai thác. Nông sản và gia vị Việt Nam giữ lợi thế nhưng không thể chủ quan Là đại diện ngành hàng đã có nhiều năm chinh phục thị trường Trung Đông, ông Lê Việt Anh, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam, cho biết gia vị Việt Nam hiện đang giữ vị thế rất cao tại nhiều thị trường trong khu vực. Ông Lê Việt Anh, Tổng Thư ký Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam. Ảnh: Thanh Minh. Sau khi trở thành quốc gia xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới, Việt Nam hiện chiếm tỷ trọng rất lớn trong nhập khẩu hồ tiêu tại nhiều quốc gia. Đây là nền tảng thuận lợi để mở rộng thêm các mặt hàng gia vị khác như quế, hồi, gừng, nghệ và các sản phẩm chế biến sâu. Tuy nhiên, theo ông Việt Anh, việc duy trì và mở rộng thị phần không hề dễ dàng. Một trong những điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là khâu bao bì, thiết kế và xây dựng thương hiệu. Trong khi trước đây phần lớn hàng hóa được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô với quy cách đóng gói lớn, xu hướng tiêu dùng tại Trung Đông đang chuyển mạnh sang các sản phẩm đóng gói nhỏ, tiện lợi và có thương hiệu rõ ràng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản hơn vào thiết kế bao bì, nhãn mác cũng như ngôn ngữ thể hiện trên sản phẩm. Ngoài tiếng Anh, nhiều thị trường yêu cầu thông tin sản phẩm phải được thể hiện bằng tiếng Arab hoặc ngôn ngữ địa phương. Đây là yêu cầu bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn mở rộng sự hiện diện trong hệ thống bán lẻ hiện đại. Về tiêu chuẩn chất lượng, dù yêu cầu của một số thị trường Trung Đông chưa khắt khe bằng các thị trường phát triển như EU hay Hoa Kỳ, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dư lượng hóa chất và kim loại nặng. Một vấn đề được ông Việt Anh đặc biệt nhấn mạnh là nguy cơ lừa đảo và tranh chấp thương mại. Theo ông, đây là rủi ro mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã gặp phải trong những năm qua khi giao dịch với các đối tác tại khu vực Trung Đông. Do đó, doanh nghiệp cần thẩm định kỹ năng lực đối tác, lựa chọn phương thức thanh toán an toàn, đồng thời chủ động tham khảo thông tin từ các cơ quan thương vụ Việt Nam ở nước ngoài trước khi ký kết các hợp đồng có giá trị lớn. Doanh nghiệp cần hiện diện trực tiếp tại thị trường Theo các chuyên gia thương mại quốc tế, một trong những hạn chế lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là vẫn chủ yếu xuất khẩu theo hình thức bán hàng cho nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối trung gian mà chưa có sự hiện diện trực tiếp tại thị trường. Ông Trương Xuân Trung, Phụ trách Thương vụ Việt Nam tại UAE, cho biết hiện cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại UAE đã hình thành và hoạt động tương đối ổn định, song số lượng doanh nghiệp trực tiếp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu vẫn còn khá khiêm tốn. Trong khi đó, UAE được đánh giá là một trong những trung tâm thương mại, logistics và tài chính lớn nhất thế giới. Không chỉ là cửa ngõ vào thị trường Trung Đông, UAE còn là điểm trung chuyển quan trọng để tiếp cận châu Phi, Nam Á và nhiều khu vực khác. Theo các chuyên gia, việc thành lập văn phòng đại diện hoặc doanh nghiệp tại UAE hiện tương đối thuận lợi. Nhiều khu thương mại tự do áp dụng chính sách ưu đãi về thuế, thủ tục đầu tư và chi phí vận hành ở mức cạnh tranh. Khi có hiện diện trực tiếp tại thị trường, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong việc theo dõi hệ thống phân phối, tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng, phát triển thương hiệu và xử lý các vấn đề phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Quan trọng hơn, việc hiện diện tại thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn xu hướng tiêu dùng, nhu cầu khách hàng và những thay đổi trong chính sách nhập khẩu của từng quốc gia, từ đó điều chỉnh chiến lược sản phẩm phù hợp. Theo đánh giá của các cơ quan xúc tiến thương mại, nhiều mặt hàng Việt Nam hiện đã xuất hiện khá phổ biến trong các hệ thống siêu thị tại Trung Đông, đặc biệt là trái cây tươi, hạt điều, gia vị và thực phẩm chế biến. Tuy nhiên, phần lớn người tiêu dùng vẫn chưa nhận diện rõ thương hiệu Việt Nam do sản phẩm chủ yếu được phân phối thông qua các nhà nhập khẩu hoặc thương hiệu trung gian. Theo các chuyên gia, các FTA mới với Israel và UAE đang mở ra cơ hội lớn chưa từng có cho hàng hóa Việt Nam tại Trung Đông và Nam Á. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành kết quả thực tế, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy từ xuất khẩu ngắn hạn sang chiến lược phát triển thị trường dài hạn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc của doanh nghiệp vào nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, phát triển logistics, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, tận dụng hiệu quả ưu đãi FTA và tăng cường hiện diện tại nước sở tại. Đây là bước đi quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và mạng lưới phân phối toàn cầu.
Xem thêm

BECHAMP – “Sức khỏe vàng – Cuộc sống xanh”

29/09/2025
BECHAMP – Thương hiệu cà phê hữu cơ tiên phong từ Đắk Nông Trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng lan rộng, nhiều thương hiệu nông sản Việt Nam đã và đang chuyển mình để đáp ứng nhu cầu thị trường. Nổi bật trong số đó là BECHAMP – Hợp tác xã Nông sản hữu cơ tại Đắk Nông, đơn vị tiên phong trong việc áp dụng nguyên lý khoa học vào sản xuất nông nghiệp bền vững. Triết lý từ nền tảng khoa học Tên gọi BECHAMP được lấy cảm hứng từ nhà khoa học Antoine Bechamp – người đề cao sự cân bằng giữa các vi sinh vật trong tự nhiên. Triết lý này đã trở thành kim chỉ nam cho thương hiệu: tạo môi trường canh tác thuận lợi để vi sinh vật có lợi phát triển, từ đó giúp cây trồng khỏe mạnh, giảm phụ thuộc vào hóa chất và mang lại sản phẩm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững BECHAMP ứng dụng các chế phẩm sinh học từ nguyên liệu tự nhiên như cá, đậu tương, thân chuối, xác bã thực vật… nhằm tái tạo độ phì nhiêu cho đất và nâng cao sức đề kháng của cây trồng. Quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ từ khâu canh tác, chăm sóc đến chế biến, đảm bảo tiêu chí sạch, hữu cơ và thân thiện với môi trường. Không chỉ dừng ở đó, BECHAMP còn tích cực hỗ trợ nông dân chuyển đổi sang canh tác hữu cơ, tư vấn miễn phí kỹ thuật sản xuất và xây dựng chuỗi liên kết bền vững. Đây cũng là một trong những điểm nhấn giúp thương hiệu khẳng định uy tín, đồng hành cùng cộng đồng. Sản phẩm đặc trưng vùng đất đỏ bazan Đắk Nông được biết đến là vùng đất đỏ bazan màu mỡ, nơi tạo nên hương vị đặc biệt cho cà phê. BECHAMP đã khai thác lợi thế này để cho ra đời nhiều dòng sản phẩm chất lượng cao như: beCHAMP Coffee Gu Mạnh, beCHAMP Coffee Honey Nắng Vàng, beCHAMP Coffee Natural Nắng Vàng… Các sản phẩm không chỉ giữ trọn hương vị nguyên bản của cà phê Việt mà còn đảm bảo an toàn, giàu giá trị dinh dưỡng. Thương hiệu uy tín – Hướng đến tương lai xanh Với phương châm “Sức khỏe vàng – Cuộc sống xanh”, BECHAMP đang dần trở thành thương hiệu cà phê hữu cơ uy tín, góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt trên thị trường trong và ngoài nước. Sự minh bạch trong quy trình sản xuất, cam kết chất lượng cùng định hướng phát triển bền vững đã giúp BECHAMP tạo dựng niềm tin với khách hàng và đối tác. Trong tương lai, BECHAMP không chỉ dừng lại ở thị trường cà phê hữu cơ mà còn hướng tới mở rộng mô hình nông nghiệp xanh, lan tỏa giá trị bền vững đến nhiều lĩnh vực khác, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp Việt Nam hiện đại và thân thiện với môi trường.
Đọc thêm0

VIHAMARK - Chuẩn vị tự nhiên – Tự hào thương hiệu Việt

02/08/2025
Vihamark – Khẳng định vị thế thương hiệu nước giải khát Việt từ nguồn nguyên liệu tự nhiên Trong hành trình hội nhập và phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm - đồ uống Việt Nam, Công ty Cổ phần Tập đoàn Vihamark đang dần định hình vị thế là một trong những doanh nghiệp tiên phong sản xuất nước giải khát thiên nhiên chất lượng cao, ứng dụng công nghệ hiện đại và khai thác tối đa giá trị từ nông sản bản địa. Với triết lý “Tự nhiên là chuẩn mực”, Vihamark không ngừng đổi mới để mang đến những sản phẩm tốt cho sức khỏe, gắn kết giữa con người – thiên nhiên – công nghệ một cách hài hòa và bền vững. Hành trình kiến tạo thương hiệu từ nền tảng giá trị thật Thành lập từ năm 2016, Vihamark khởi nguồn tại Khu công nghiệp Đồng Văn II (Hà Nam) với khát vọng trở thành thương hiệu giải khát Việt Nam tiêu biểu, sánh ngang cùng các thương hiệu khu vực. Không đi theo lối mòn của các dòng nước uống đóng chai đại trà, Vihamark lựa chọn hướng đi khác biệt: tập trung vào sản phẩm nước giải khát từ nguyên liệu tự nhiên, không chất bảo quản, hàm lượng dinh dưỡng cao và vị ngon thuần khiết. Trải qua gần một thập kỷ phát triển, Vihamark đã mở rộng hệ sinh thái sản phẩm với gần 30 dòng nước giải khát, từ nước trái cây, nước thảo dược đến nước yến, nha đam, dừa, mãng cầu, măng cụt... Tất cả đều được nghiên cứu và phát triển dựa trên tinh thần “thức uống lành, chuẩn vị tự nhiên”, đáp ứng thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng từ thành thị đến nông thôn, từ nội địa đến xuất khẩu. Công nghệ – Nhân sự – Quản trị: Ba trụ cột kiến tạo chất lượng Chất lượng sản phẩm của Vihamark là kết tinh của ba yếu tố: công nghệ hiện đại, nguồn nhân lực tận tâm, và hệ thống quản lý khoa học. Tại nhà máy Vihamark đặt tại Hà Nam, công ty đầu tư đồng bộ dây chuyền sản xuất nhập khẩu từ Nhật Bản, áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2018. Mỗi công đoạn – từ chọn lọc nguyên liệu, xử lý, chiết rót, đóng gói – đều được kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo không chỉ vị ngon mà còn sự an toàn tối đa cho người tiêu dùng. Đội ngũ nhân sự của Vihamark, với hơn 100 cán bộ công nhân viên, là những người trẻ năng động, yêu nghề và luôn đề cao tinh thần sáng tạo – chính trực. Văn hóa doanh nghiệp được xây dựng dựa trên nền tảng đề cao giá trị con người, khuyến khích học hỏi và gắn bó lâu dài, từ đó thúc đẩy năng suất và chất lượng lao động. Đa dạng sản phẩm – Định hình thị phần Nhận thức rõ vai trò của sự khác biệt trong xây dựng thương hiệu, Vihamark liên tục nghiên cứu và ra mắt các dòng sản phẩm mới, với điểm nhấn là các sản phẩm chứa thạch dừa, trái cây miền nhiệt đới, và nước yến chưng bổ dưỡng. Những sản phẩm như nước mãng cầu xiêm thạch dừa, nước măng cụt, nước nha đam mật ong, yến sào collagen, nước yến đường ăn kiêng… không chỉ gây ấn tượng bởi hương vị mà còn tạo dựng niềm tin về giá trị sức khỏe và sự tiện lợi. Đặc biệt, Vihamark xây dựng hệ thống thương hiệu mang tính phân khúc như: FPI 100 – Nước ép trái cây tươi nguyên chất Quà tặng từ thiên nhiên – Dòng sản phẩm quà biếu cao cấp Năng lượng bất tận – Dòng nước uống bổ sung năng lượng Chuẩn vị tự nhiên – Dòng nước giải khát truyền thống kết hợp hiện đại Thị trường rộng mở – Tầm nhìn toàn cầu Từ một nhà sản xuất nội địa, Vihamark đã phát triển hệ thống phân phối rộng khắp ba miền Việt Nam, với hàng ngàn điểm bán lẻ và đối tác chiến lược. Không dừng lại ở đó, sản phẩm của công ty đã có mặt tại nhiều thị trường quốc tế, phục vụ cộng đồng người Việt và khách hàng nước ngoài tại hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ. Định hướng đến năm 2030, Vihamark đặt mục tiêu trở thành top 5 thương hiệu nước giải khát tự nhiên được yêu thích nhất tại Đông Nam Á, đồng thời gia tăng sản lượng xuất khẩu gấp 3 lần hiện tại. Để hiện thực hóa điều đó, công ty đang tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất, phát triển thêm nhà máy mới tại các tỉnh trọng điểm nông nghiệp, đồng thời số hóa hệ thống quản trị và bán hàng. Cam kết phát triển bền vững Không chỉ kinh doanh hiệu quả, Vihamark còn chú trọng đến trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững. Từ việc thu mua nguyên liệu từ nông dân với giá ổn định, tham gia các chương trình hỗ trợ phát triển vùng trồng bền vững, cho đến các hoạt động thiện nguyện, tài trợ học bổng, bảo vệ môi trường – tất cả thể hiện triết lý kinh doanh nhân văn mà công ty theo đuổi. Vihamark không chỉ là một thương hiệu nước giải khát – mà là biểu tượng cho một triết lý sống khỏe, sống xanh, sống lành mạnh cùng thiên nhiên. Với nền tảng vững chắc và chiến lược rõ ràng, Tập đoàn Vihamark đang sẵn sàng cho hành trình bứt phá tiếp theo, đưa thương hiệu Việt vươn xa trên thị trường quốc tế.
Đọc thêm0

Yến sào FanZa – Khởi nguồn sức sống, kết nối niềm tin

09/07/2025
Yến sào FanZa là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực sản xuất, chế biến và xuất khẩu các sản phẩm yến sào chất lượng cao tại Việt Nam. Với sứ mệnh “Mang tinh hoa yến Việt đến với mọi gia đình trên toàn thế giới”, FanZa không ngừng đầu tư vào công nghệ hiện đại, quy trình sản xuất khép kín và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm nhằm đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tối ưu, an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. 🌿 Sản phẩm đa dạng, chất lượng vượt trội FanZa cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm yến sào như: yến thô, yến tinh chế, yến chưng sẵn, yến chưng đường phèn, yến sào kết hợp thảo dược… Tất cả sản phẩm đều được chế biến từ nguồn yến tự nhiên khai thác tại các vùng yến nổi tiếng của Việt Nam, đảm bảo giữ trọn hàm lượng dinh dưỡng quý giá. 🏭 Nhà máy đạt tiêu chuẩn quốc tế Nhà máy FanZa được xây dựng theo tiêu chuẩn hiện đại, đạt chứng nhận HACCP, ISO 22000, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm ở mức cao nhất. Mọi khâu từ tuyển chọn nguyên liệu, sơ chế, chế biến đến đóng gói đều được kiểm soát nghiêm ngặt bằng hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến. 🚀 Tầm nhìn - Sứ mệnh - Giá trị cốt lõi FanZa đặt mục tiêu trở thành thương hiệu yến sào hàng đầu khu vực Đông Nam Á, góp phần nâng tầm giá trị yến sào Việt Nam trên thị trường quốc tế. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm yến sào nguyên chất, an toàn, giàu dinh dưỡng cùng dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm. FanZa luôn đề cao các giá trị: Chất lượng – Uy tín – Sáng tạo – Phát triển bền vững. 🤝 Đối tác tin cậy FanZa đã và đang trở thành đối tác tin cậy của nhiều hệ thống phân phối, siêu thị, doanh nghiệp xuất khẩu tại các thị trường khó tính như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, và EU.
Đọc thêm0

Nguyên Hậu – Chất lượng song hành, phát triển bền vững

09/07/2025
Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nguyên Hậu (Nguyen Hau Import Export Joint Stock Company) là một doanh nghiệp uy tín tại Đồng Tháp, chuyên sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp và thủy hải sản chế biến. Doanh nghiệp tự hào sở hữu hệ thống sản xuất hiện đại, công nghệ tiên tiến và dây chuyền khép kín có chứng nhận quốc tế như ISO và HACCP, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và chất lượng ổn định đáp ứng yêu cầu của thị trường trong và ngoài nước  ✅ Sản phẩm đa dạng & phân phối toàn quốc 🔸 Bánh phồng tôm – đặc sản chủ lực Là sản phẩm mang dấu ấn của thương hiệu Nguyên Hậu, bánh phồng tôm được làm từ tôm tươi, bột năng và các gia vị truyền thống. Sản phẩm có nhiều kích cỡ, phù hợp với tiêu chuẩn nội địa và xuất khẩu, được ưa chuộng tại nhiều thị trường như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và EU. 🔸 Thực phẩm sơ chế & tiện lợi Bột gạo, bột năng, bột bắp, bột mì: phục vụ chế biến thực phẩm, làm bánh và gia dụng. Bún gạo khô, bánh tráng, bánh hỏi: sản phẩm truyền thống đóng gói tiện lợi, xuất khẩu mạnh sang châu Á và Bắc Mỹ. 🔸 Thủy hải sản đông lạnh Tôm sú, tôm thẻ, cá tra fillet: chế biến và cấp đông ngay tại xưởng đạt chuẩn HACCP. Các mặt hàng được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và truy xuất nguồn gốc rõ ràng. 🔸 Thực phẩm ăn liền – đóng gói Bánh gạo, bánh snack, bánh quy tôm, mì ăn liền... Phát triển theo định hướng tiện lợi – bổ dưỡng – phù hợp khẩu vị Á Đông. 🔸 Sản phẩm OEM & nhãn riêng Nguyên Hậu nhận gia công và sản xuất theo yêu cầu cho các đối tác trong và ngoài nước, cung cấp đầy đủ hồ sơ xuất khẩu, bao bì chuyên nghiệp và linh hoạt tùy thị trường. 🏭 Quy trình sản xuất – Kiểm soát chất lượng Từ khâu chọn lọc nguyên liệu đến chế biến và đóng gói, mọi công đoạn đều áp dụng quy trình sản xuất khép kín, tự động hóa và giám sát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO, HACCP. Nhờ vậy, sản phẩm luôn giữ chất lượng cao và an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người tiêu dùng  🌍 Tầm nhìn và sứ mệnh Nguyen Hau xác định chất lượng là chiến lược tiếp cận thị trường và phát triển bền vững. Với mục tiêu trở thành doanh nghiệp chế biến thực phẩm hàng đầu tại Đồng Tháp và nằm trong TOP 10 công ty thực phẩm uy tín tại Việt Nam, công ty cam kết mang đến dòng sản phẩm tuyệt hảo – được người tiêu dùng tin tưởng trong nước và quốc tế
Đọc thêm0
Đọc thêm
popup

Số lượng:

Tổng tiền: